Tartrazine (Vàng Sunset FCF) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H10N2Na2O7S2
Khối lượng phân tử
452.4 g/mol
CAS
2783-94-0
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Tartrazine (Vàng Sunset FCF) CI 15985 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tartrazine (Vàng Sunset FCF) | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
Tartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-19140-tartrazine-m-u-v-ngTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-15985-c-c-azo-dyes-kh-cTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs preservatives-phenoxyethanol-benzoic-acid1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate