2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTartrazine (Vàng Sunset FCF)
KhácEU ✓

Tartrazine (Vàng Sunset FCF)

CI 15985

CI 15985 là một chất màu azo tổng hợp được phép sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm, tạo màu vàng sáng đặc trưng. Đây là một trong những colorant được quy định chặt chẽ nhất do tiềm năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm. Chất này có tính ổn định tốt trong các sản phẩm kem, gel và dung dịch dạng nước.

Cấu trúc phân tử CI 15985

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H10N2Na2O7S2

Khối lượng phân tử

452.4 g/mol

Tên IUPAC

disodium;6-hydroxy-5-[(4-sulfonatophenyl)diazenyl]naphthalene-2-sulfonate

CAS

2783-94-0

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Trong EU, CI 15985 nằm trong Annex IV da

Tổng quan

CI 15985, còn gọi là Tartrazine hoặc Sunset Yellow FCF, là chất màu azo tổng hợp phổ biến nhất trong mỹ phẩm tạo màu vàng rực rỡ. Được cấp phép rộng rãi ở EU, Mỹ, Canada và hầu hết các nước. Về mặt hóa học, đây là muối disodium của azonaphthalene sulphonate, cấu trúc này giúp nó ổn định trong các phát biểu nước và các sản phẩm dạng kem. Mặc dù được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 0,1%), CI 15985 có tiềm năng gây dị ứng ở người nhạy cảm và những người có tiền sử phản ứng với chất màu azo. Do đó, nhiều cơ quan quản lý yêu cầu công bố rõ ràng 'Tartrazine' trên nhãn để người tiêu dùng dễ nhận biết.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu vàng sáng bền vững trong sản phẩm
  • Tính ổn định cao dưới ánh sáng và nhiệt độ
  • Không làm ô nhiễm hoặc tích tụ trong da
  • Cho phép tạo sắc độ đa dạng trong các công thức

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với azo dyes, đặc biệt khi có tiền sử hen suyễn
  • Một số nước yêu cầu ghi chú 'Tartrazine' riêng biệt trên nhãn
  • Khả năng gây tổn thương tế bào hạt mast ở liều cao (ngoài mỹ phẩm)

Cơ chế hoạt động

CI 15985 là một chất màu không phân tử, hòa tan tốt trong nước và một số dung môi mỹ phẩm. Khi được thêm vào công thức, nó phân tán đều và gắn kết yếu trên bề mặt hoặc xuyên qua các lớp da ngoài cùng (stratum corneum), tạo ra cảm giác màu vàng trên cơ thể. Chất này không thấm vào sâu bên trong và không bị chuyển hóa trên da. Sau khi rửa sạch, CI 15985 không lưu lại trên da. Tuy nhiên, ở người nhạy cảm, chất này có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch do những tế bào hạt mast và các tế bào đốc phòng chủ động phát hiện nó như một chất kích thích tiềm ẩn. Điều này có thể dẫn đến viêm, ngứa hoặc phát ban.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy CI 15985 an toàn ở nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (0,01-0,1%). Tuy nhiên, một số phân tích cho rằng azo dyes có liên quan đến phản ứng quá nhạy cảm ở những người với atopy cao hoặc hen suyễn. Một báo cáo trong Journal of Allergy and Clinical Immunology đề cập rằng khoảng 0,1-1% dân số có thể gặp phản ứng nhạy cảm với tartrazine, đặc biệt khi uống hoặc tiếp xúc qua da trong thời gian dài. Nhiều nước yêu cầu cảnh báo 'Tartrazine' vì những lý do này. Những nghiên cứu độc tôc không tìm thấy bằng chứng về độc tính sinh sản hoặc ung thư ở nồng độ mỹ phẩm, nhưng cảnh báo dị ứng vẫn được duy trì.

Cách Tartrazine (Vàng Sunset FCF) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tartrazine (Vàng Sunset FCF)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,01-0,1% (tùy theo loại sản phẩm; kem và gel thường 0,05-0,1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn (là colorant, không cần kiểm soát tần suất)

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Tartrazine (Vàng Sunset FCF)vsCI 19140 (Tartrazine/Lemon Yellow)

Cả hai đều là azo dyes màu vàng, có cấu trúc tương tự và tiềm năng dị ứng như nhau. CI 19140 tạo màu hơi xanh lục hơn, trong khi CI 15985 là vàng cam hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Annex IV ColorantsEWG Skin Deep DatabaseECHA - Registration Dossier CI 15985European Commission Directive 76/768/EEC
  • EU CosIng - Approved Colorants in Cosmetics— European Commission
  • Tartrazine and Allergic Reactions - Clinical Review— PubMed/NIH
  • ECHA Chemical Safety Report— European Chemicals Agency
  • INCIDecoder - CI 15985 Profile— INCIDecoder

CAS: 2783-94-0 · EC: 220-491-7 · PubChem: 17730

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tartrazine (Vàng Sunset FCF)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Tartrazine (Vàng Sunset FCF)

Lait corporel nutritif à l'huile d'amande douce peaux sèches
Byphasse

Lait corporel nutritif à l'huile d'amande douce peaux sèches

Có theo dõi giá
perfume BOOS
Unknown

perfume BOOS

Có theo dõi giá
Geheim van honing
Ultra Doux

Geheim van honing

Có theo dõi giá
Eau de toilette vanille
Cosmia

Eau de toilette vanille

Có theo dõi giá
Perfume
Unknown

Perfume

Có theo dõi giá
Champú con extracto de oliva, Eco certificado, Bio amigable
Biferdil

Champú con extracto de oliva, Eco certificado, Bio amigable

Có theo dõi giá
Natïis Après shampooing extra doux huile d'argan camélia
Marque Repère

Natïis Après shampooing extra doux huile d'argan camélia

Có theo dõi giá
Shampooing Vanille
Shop line

Shampooing Vanille

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE