CI 15985
CI 15985 là một chất màu azo tổng hợp được phép sử dụng trong mỹ phẩm và thực phẩm, tạo màu vàng sáng đặc trưng. Đây là một trong những colorant được quy định chặt chẽ nhất do tiềm năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm. Chất này có tính ổn định tốt trong các sản phẩm kem, gel và dung dịch dạng nước.
Công thức phân tử
C16H10N2Na2O7S2
Khối lượng phân tử
452.4 g/mol
Tên IUPAC
disodium;6-hydroxy-5-[(4-sulfonatophenyl)diazenyl]naphthalene-2-sulfonate
CAS
2783-94-0
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Trong EU, CI 15985 nằm trong Annex IV da
CI 15985, còn gọi là Tartrazine hoặc Sunset Yellow FCF, là chất màu azo tổng hợp phổ biến nhất trong mỹ phẩm tạo màu vàng rực rỡ. Được cấp phép rộng rãi ở EU, Mỹ, Canada và hầu hết các nước. Về mặt hóa học, đây là muối disodium của azonaphthalene sulphonate, cấu trúc này giúp nó ổn định trong các phát biểu nước và các sản phẩm dạng kem. Mặc dù được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 0,1%), CI 15985 có tiềm năng gây dị ứng ở người nhạy cảm và những người có tiền sử phản ứng với chất màu azo. Do đó, nhiều cơ quan quản lý yêu cầu công bố rõ ràng 'Tartrazine' trên nhãn để người tiêu dùng dễ nhận biết.
CI 15985 là một chất màu không phân tử, hòa tan tốt trong nước và một số dung môi mỹ phẩm. Khi được thêm vào công thức, nó phân tán đều và gắn kết yếu trên bề mặt hoặc xuyên qua các lớp da ngoài cùng (stratum corneum), tạo ra cảm giác màu vàng trên cơ thể. Chất này không thấm vào sâu bên trong và không bị chuyển hóa trên da. Sau khi rửa sạch, CI 15985 không lưu lại trên da. Tuy nhiên, ở người nhạy cảm, chất này có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch do những tế bào hạt mast và các tế bào đốc phòng chủ động phát hiện nó như một chất kích thích tiềm ẩn. Điều này có thể dẫn đến viêm, ngứa hoặc phát ban.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy CI 15985 an toàn ở nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (0,01-0,1%). Tuy nhiên, một số phân tích cho rằng azo dyes có liên quan đến phản ứng quá nhạy cảm ở những người với atopy cao hoặc hen suyễn. Một báo cáo trong Journal of Allergy and Clinical Immunology đề cập rằng khoảng 0,1-1% dân số có thể gặp phản ứng nhạy cảm với tartrazine, đặc biệt khi uống hoặc tiếp xúc qua da trong thời gian dài. Nhiều nước yêu cầu cảnh báo 'Tartrazine' vì những lý do này. Những nghiên cứu độc tôc không tìm thấy bằng chứng về độc tính sinh sản hoặc ung thư ở nồng độ mỹ phẩm, nhưng cảnh báo dị ứng vẫn được duy trì.
Nồng độ khuyên dùng
0,01-0,1% (tùy theo loại sản phẩm; kem và gel thường 0,05-0,1%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn (là colorant, không cần kiểm soát tần suất)
Công dụng:
CAS: 2783-94-0 · EC: 220-491-7 · PubChem: 17730
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE