Tartrazine (CI 19140) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H9N4Na3O9S2

Khối lượng phân tử

534.4 g/mol

CAS

1934-21-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Tartrazine (CI 19140)

CI 19140

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtTartrazine (CI 19140)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng sáng, bắt mắt cho sản phẩm
  • Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao hơn
  • Ổn định và bền màu trong điều kiện bảo quản
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng với chất nhuộm azo
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể liên quan đến tăng động ở trẻ em, mặc dù còn tranh cãi
  • EU yêu cầu ghi nhãn 'may produce adverse effects on activity and attention in children' nếu có mặt
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.