CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) vs Tartrazine (Vàng Sunset FCF)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H28Cl4N6O4
Khối lượng phân tử
726.4 g/mol
CAS
5979-28-2
Công thức phân tử
C16H10N2Na2O7S2
Khối lượng phân tử
452.4 g/mol
CAS
2783-94-0
| CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) CI 20040 | Tartrazine (Vàng Sunset FCF) CI 15985 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) | Tartrazine (Vàng Sunset FCF) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 7/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là azo dyes được phê duyệt, nhưng CI 19140 tạo màu vàng còn CI 20040 tạo màu đỏ/cam. CI 19140 có tỷ lệ phản ứng dị ứng cao hơn ở một số quốc gia
So sánh thêm
CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) vs ci-19140CI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) vs glycerinCI 20040 (Tartrazine Yellow hay Amaranth Red) vs phenoxyethanolTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-19140-tartrazine-m-u-v-ngTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs ci-15985-c-c-azo-dyes-kh-cTartrazine (Vàng Sunset FCF) vs preservatives-phenoxyethanol-benzoic-acid