Xanh Amaranth (Amaranth) vs CI 42090
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H31N2NaO6S2
Khối lượng phân tử
566.7 g/mol
CAS
129-17-9
CAS
3844-45-9
| Xanh Amaranth (Amaranth) CI 42045 | CI 42090 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Xanh Amaranth (Amaranth) | CI 42090 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chất màu tổng hợp azo, nhưng CI 42090 có khuynh hướng xanh-vàng hơn, trong khi CI 42045 có sắc thái xanh-đỏ. CI 42090 được sử dụng rộng rãi hơn trong thực phẩm nhưng cả hai đều có ghi chú cảnh báo tiềm ẩn.