Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H22Cl2N4O2
Khối lượng phân tử
589.5 g/mol
CAS
6358-30-1
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine CI 51319 | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine vs titanium-dioxideIndigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine vs iron-oxidesIndigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine vs glycerin1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate