2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIndigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine
KhácEU ✓

Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine

CI 51319

CI 51319 là một chất nhuộm tổng hợp thuộc nhóm chất nhuộm Indigo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu xanh đậm hoặc xanh lục. Đây là một sắc tố hóa học ổn định, không tan trong nước nhưng có thể phân tán tốt trong các công thức mỹ phẩm. Chất này đã được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở nhiều quốc gia.

Cấu trúc phân tử CI 51319

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C34H22Cl2N4O2

Khối lượng phân tử

589.5 g/mol

Tên IUPAC

2,20-dichloro-14,32-diethyl-18,36-dioxa-4,14,22,32-tetrazanonacyclo[19.15.0.03,19.05,17.07,15.08,13.023,35.025,33.026,31]hexatriaconta-1,3,5(17),6,8,10,12,15,19,21,23(35),24,26,28,30,33-hexadecaene

CAS

6358-30-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phê duyệt như một sắc tố mỹ phẩ

Tổng quan

CI 51319 là một sắc tố indigo tổng hợp được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Đây là một chất nhuộm hóa học ổn định về mặt cấu trúc phân tử, tạo ra màu xanh đậm hoặc xanh lục tùy theo nồng độ sử dụng. Chất này được cấp phép bởi các cơ quan quản lý ở EU, Mỹ và nhiều quốc gia khác, với điều kiện tuân thủ các hạn chế về nồng độ và an toàn. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, CI 51319 thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) để tạo hiệu ứng màu sắc mong muốn mà không gây hại cho da. Nó tương thích tốt với các công thức kem, lotion, serum và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc ổn định, bền màu theo thời gian
  • Phân tán đều trong các công thức kem, lotion, serum
  • Không gây phản ứng quang hóa với ánh sáng thường ngày
  • Tương thích với hầu hết các nguyên liệu mỹ phẩm khác

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Một số người có thể bị kích ứng nếu sản phẩm không rửa sạch
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu được tiêu thụ nội khoa (chỉ sử dụng bôi ngoài)

Cơ chế hoạt động

CI 51319 hoạt động như một sắc tố hóa học bằng cách phân tán hoặc hòa tan trong các pha của sản phẩm mỹ phẩm. Các phân tử sắc tố này hấp thụ các bước sóng ánh sáng cụ thể (chủ yếu trong dãy xanh) và phản xạ lại các bước sóng khác, tạo ra cảm nhận màu sắc cho mắt. Trên da, chất này không thấm sâu vào tầng hạ bì mà chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong tầng stratum corneum, không ảnh hưởng đến chức năng sinh học của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập đã xác nhận rằng CI 51319 là an toàn khi sử dụng bôi ngoài ở nồng độ được phép. Một số nghiên cứu độc lập cho thấy sắc tố này không gây phản ứng quang hóa mạnh dưới ánh sáng mặt trời bình thường. Tuy nhiên, những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với các sắc tố hóa học nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi. Nhiều cơ quan quản lý quốc tế đã đánh giá an toàn của chất này và đưa nó vào danh sách các sắc tố được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Không có bằng chứng khoa học đáng kể cho thấy sắc tố này gây ung thư hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác khi sử dụng đúng cách.

Cách Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% - 2% tùy theo sản phẩm cụ thể và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, nếu được chứa trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo CarminevsCI 77499 (Iron Oxide Black)

Cả hai đều là sắc tố hóa học, nhưng CI 51319 tạo màu xanh trong khi CI 77499 tạo màu đen. Iron Oxide Black thường an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo CarminevsSpirulina Extract (tự nhiên)

Spirulina cũng tạo màu xanh-lục nhưng từ tự nhiên. CI 51319 ổn định hơn và bền màu lâu hơn, nhưng Spirulina an toàn hơn cho da siêu nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Approved Colorants for CosmeticsPaula's Choice Beauty Reference
  • EU CosIng: CI 51319— European Commission
  • Approved Colorants & Ingredients Database— U.S. FDA
  • INCI Directory - Cosmetic Ingredient Database— INCIDecoder

CAS: 6358-30-1 · EC: 228-767-9 · PubChem: 61387

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Indigo Carmine hoặc Chất nhuộm Indigo Carmine

Skin Garden Violette & Miel
Palmolive Натурэль

Skin Garden Violette & Miel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE