CI 51319
CI 51319 là một chất nhuộm tổng hợp thuộc nhóm chất nhuộm Indigo, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu xanh đậm hoặc xanh lục. Đây là một sắc tố hóa học ổn định, không tan trong nước nhưng có thể phân tán tốt trong các công thức mỹ phẩm. Chất này đã được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở nhiều quốc gia.
Công thức phân tử
C34H22Cl2N4O2
Khối lượng phân tử
589.5 g/mol
Tên IUPAC
2,20-dichloro-14,32-diethyl-18,36-dioxa-4,14,22,32-tetrazanonacyclo[19.15.0.03,19.05,17.07,15.08,13.023,35.025,33.026,31]hexatriaconta-1,3,5(17),6,8,10,12,15,19,21,23(35),24,26,28,30,33-hexadecaene
CAS
6358-30-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Được phê duyệt như một sắc tố mỹ phẩ
CI 51319 là một sắc tố indigo tổng hợp được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Đây là một chất nhuộm hóa học ổn định về mặt cấu trúc phân tử, tạo ra màu xanh đậm hoặc xanh lục tùy theo nồng độ sử dụng. Chất này được cấp phép bởi các cơ quan quản lý ở EU, Mỹ và nhiều quốc gia khác, với điều kiện tuân thủ các hạn chế về nồng độ và an toàn. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, CI 51319 thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) để tạo hiệu ứng màu sắc mong muốn mà không gây hại cho da. Nó tương thích tốt với các công thức kem, lotion, serum và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
CI 51319 hoạt động như một sắc tố hóa học bằng cách phân tán hoặc hòa tan trong các pha của sản phẩm mỹ phẩm. Các phân tử sắc tố này hấp thụ các bước sóng ánh sáng cụ thể (chủ yếu trong dãy xanh) và phản xạ lại các bước sóng khác, tạo ra cảm nhận màu sắc cho mắt. Trên da, chất này không thấm sâu vào tầng hạ bì mà chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong tầng stratum corneum, không ảnh hưởng đến chức năng sinh học của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập đã xác nhận rằng CI 51319 là an toàn khi sử dụng bôi ngoài ở nồng độ được phép. Một số nghiên cứu độc lập cho thấy sắc tố này không gây phản ứng quang hóa mạnh dưới ánh sáng mặt trời bình thường. Tuy nhiên, những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với các sắc tố hóa học nên thử patch test trước khi sử dụng rộng rãi. Nhiều cơ quan quản lý quốc tế đã đánh giá an toàn của chất này và đưa nó vào danh sách các sắc tố được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Không có bằng chứng khoa học đáng kể cho thấy sắc tố này gây ung thư hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác khi sử dụng đúng cách.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,1% - 2% tùy theo sản phẩm cụ thể và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, nếu được chứa trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày
Công dụng:
Cả hai đều là sắc tố hóa học, nhưng CI 51319 tạo màu xanh trong khi CI 77499 tạo màu đen. Iron Oxide Black thường an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Spirulina cũng tạo màu xanh-lục nhưng từ tự nhiên. CI 51319 ổn định hơn và bền màu lâu hơn, nhưng Spirulina an toàn hơn cho da siêu nhạy cảm.
CAS: 6358-30-1 · EC: 228-767-9 · PubChem: 61387
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE