Carmine (CI 75470) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H20O13

Khối lượng phân tử

492.4 g/mol

CAS

1390-65-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Carmine (CI 75470)

CI 75470

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCarmine (CI 75470)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu, Che mùi
Lợi ích
  • Tô màu tự nhiên cho sản phẩm mỹ phẩm với sắc đỏ/hồng bền vững
  • Là nguồn gốc tự nhiên thay thế cho các chất màu tổng hợp
  • Che phủ mùi không mong muốn trong các công thức
  • Ổn định trong pH trung tính đến hơi axit
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với côn trùng (cross-reactivity với protein côn trùng)
  • Không phù hợp cho chế độ ăn chay/vegan do nguồn gốc động vật
  • Có thể gây kích ứng ở người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.