2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCarmine (CI 75470)
KhácEU ✓

Carmine (CI 75470)

CI 75470

Carmine là một chất màu đỏ tự nhiên được chiết xuất từ côn trùng Coccus cacti (bọ chỉ hoa), phổ biến trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm từ hàng thế kỷ. Thành phần chính là carminic acid, một hợp chất hữu cơ phức tạp tạo ra màu sắc rực rỡ từ đỏ cho đến tím. Ngoài tác dụng tô màu, carmine còn có khả năng che phủ mùi không mong muốn trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một trong những chất màu được chọn lựa bởi những thương hiệu ưa chuộng thành phần tự nhiên.

Cấu trúc phân tử CI 75470

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H20O13

Khối lượng phân tử

492.4 g/mol

Tên IUPAC

3,5,6,8-tetrahydroxy-1-methyl-9,10-dioxo-7-[(2S,3R,4R,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]anthracene-2-carboxylic acid

CAS

1390-65-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Carmine (CI 75470) là một chất màu đỏ tự nhiên có nguồn gốc từ côn trùng Coccus cacti, còn được gọi là bọ chỉ hoa hoặc kermes insect. Thành phần hoạt động chính là carminic acid, một phân tử hữu cơ phức tạp có khả năng tạo màu sắc đỏ-tím bền vững. Carmine đã được sử dụng trong ngành dệt, thực phẩm và mỹ phẩm kể từ thời kỳ tiền Columbian ở Mesoamerica. Trong mỹ phẩm, carmine được sử dụng chủ yếu như một chất màu tự nhiên cho các sản phẩm tô điểm môi, má, móng tay và nước hoa. Khác với các chất màu tổng hợp, carmine mang tính thẩm mỹ cao và phù hợp với xu hướng cosmetics clean beauty hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tô màu tự nhiên cho sản phẩm mỹ phẩm với sắc đỏ/hồng bền vững
  • Là nguồn gốc tự nhiên thay thế cho các chất màu tổng hợp
  • Che phủ mùi không mong muốn trong các công thức
  • Ổn định trong pH trung tính đến hơi axit

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với côn trùng (cross-reactivity với protein côn trùng)
  • Không phù hợp cho chế độ ăn chay/vegan do nguồn gốc động vật
  • Có thể gây kích ứng ở người có da rất nhạy cảm hoặc bị rosacea

Cơ chế hoạt động

Carmine hoạt động như một agent tô màu thông qua cấu trúc phân tử phức tạp của carminic acid, được chứa trong vỏ của côn trùng Coccus cacti. Khi được hòa tan hoặc phân tán trong các công thức mỹ phẩm, carminic acid chuyển ánh sáng trong vùng phổ nhìn thấy (wavelength 400-700 nm), tạo ra sắc đỏ đặc trưng. Chất này có khả năng kết hợp với các thành phần khác trong công thức, tạo ra độ bền màu cao và không bị phai theo thời gian. Bên cạnh đó, carmine còn giúp che phủ mùi không mong muốn thông qua tác dụng masking flavor/odor của nó.

Nghiên cứu khoa học

Carmine đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ bình thường (< 5%). Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy carmine có độ an toàn cao, không gây độc tính cấp tính hoặc mạn tính ở nồng độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên, một số báo cáo lâm sàng cho thấy rủi ro dị ứng potency cao ở người có tiền sử dị ứng hoặc rosacea, do carmine có thể hoạt động như một histamine releaser.

Cách Carmine (CI 75470) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Carmine (CI 75470)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-5% trong công thức cuối cùng, tùy theo mức độ màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có hạn chế về tần suất

Công dụng:

Chất tạo màuChe mùi

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Carmine (CI 75470)vsCochineal Extract (CI 75470 - phiên bản khác)

Carmine và Cochineal Extract đều từ côn trùng Coccus cacti nhưng carmine là hình thức tinh khiết hơn, trong khi cochineal extract chứa toàn bộ côn trùng nghiền nát. Carmine có độ nguyên chất cao hơn và ít nguy cơ gây dị ứng hơn.

Carmine (CI 75470)vsSynthetic Red No. 40 (Tartrazine)

Carmine là màu tự nhiên từ côn trùng trong khi Red No. 40 là chất tổng hợp từ dầu khí. Carmine an toàn hơn cho người dị ứng với chất tổng hợp nhưng có nguy cơ dị ứng khác.

Carmine (CI 75470)vsBeetroot Extract (tự nhiên, không có CI)

Carmine cho màu đỏ-tím bền vững hơn beetroot extract, nhưng beetroot extract an toàn hơn cho da nhạy cảm và phù hợp vegan.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Carmine (CI 75470)RIFM - Research Institute for Fragrance MaterialsCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Colour Index (ICI)
  • Safety Assessment of Carmine as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • EU CosIng: Carmine (CI 75470) - Colour— European Commission
  • Carminic Acid: Chemical and Regulatory Overview— Nature Protocols

CAS: 1390-65-4 · EC: 215-724-4 · PubChem: 10255083

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Carmine (CI 75470)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Carmine (CI 75470)

Soin des lèvres So irisé
Doctissimo

Soin des lèvres So irisé

Có theo dõi giá
crystal powder essence
Unknown

crystal powder essence

Có theo dõi giá
Uriage

Bariésun Lait Enfants SPF 50+ 100 ml Très haute protection

Có theo dõi giá
essence nude
Unknown

essence nude

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE