Bismuth Oxychloride (CI 77163) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

BiClO

Khối lượng phân tử

260.43 g/mol

CAS

7787-59-9

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Bismuth Oxychloride (CI 77163)

CI 77163

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtBismuth Oxychloride (CI 77163)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo hiệu ứng nhấp nháy và độ bóng tự nhiên trên da
  • Cải thiện độ che phủ và khả năng dán của sản phẩm
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng
  • Giúp phản chiếu ánh sáng làm da trông sáng hơn
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da mụn
  • Một số người có thể cảm thấy khô da hoặc bong tróc nếu sử dụng lâu dài mà không dưỡng ẩm
  • Có khả năng gây ra phản ứng nhẹ ở những người có da rất nhạy cảm
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.