Than cốc (Coke Black) vs Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

1339-82-8

Công thức phân tử

Fe2O3

Khối lượng phân tử

159.69 g/mol

CAS

1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1

Than cốc (Coke Black)

CI 77268:1

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

CI 77491

Tên tiếng ViệtThan cốc (Coke Black)Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tô màu đen sâu và bền lâu trên da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết người dùng
  • Độ che phủ cao, giúp tạo hiệu ứng mờ hoặc sâu
  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxy hóa dễ dàng
  • Cung cấp màu đỏ tự nhiên, bền lâu cho mỹ phẩm
  • Không có nguy cơ gây dị ứng hoặc kích ứng da
  • Ổn định về mặt hóa học, không phân hủy dưới ánh sáng
  • Thích hợp cho da nhạy cảm vì không hấp thụ qua da
Lưu ý
  • Không nên hít phải bột khi chứa CI 77268 ở dạng lỏng lẻo
  • Có thể gây dị ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt nếu là dạng lỏng
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều tô màu đen nhưng CI 77268 (than cốc) có độ bóng matte hơn, trong khi Iron Oxide có sắc thái warm hơn