Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) vs Than cốc (Coke Black)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Fe2O3
Khối lượng phân tử
159.69 g/mol
CAS
1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1
CAS
1339-82-8
| Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) CI 77491 | Than cốc (Coke Black) CI 77268:1 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) | Than cốc (Coke Black) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
CI 77491 tạo màu đỏ trong khi CI 77492 tạo màu vàng. Chúng thường được kết hợp để tạo ra các sắc thái phức tạp hơn như cam, nâu hoặc đất.