Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red) vs CI 77499

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Fe2O3

Khối lượng phân tử

159.69 g/mol

CAS

1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-27-3 / 52357-70-7 / 1345-25-1

CAS

12227-89-3 / 1309-37-1 / 1317-61-9 / 1345-25-1 / 1345-27-3 / 52357-70-7

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)

CI 77491

CI 77499
Tên tiếng ViệtOxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)CI 77499
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu đỏ tự nhiên, bền lâu cho mỹ phẩm
  • Không có nguy cơ gây dị ứng hoặc kích ứng da
  • Ổn định về mặt hóa học, không phân hủy dưới ánh sáng
  • Thích hợp cho da nhạy cảm vì không hấp thụ qua da
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

CI 77491 tạo màu đỏ trong khi CI 77492 tạo màu vàng. Chúng thường được kết hợp để tạo ra các sắc thái phức tạp hơn như cam, nâu hoặc đất.