Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) vs Amaranth (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

Công thức phân tử

C18H12N2Na2O6S

Khối lượng phân tử

430.3 g/mol

CAS

5858-81-1

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

Amaranth (Amaranth)

CI 15850

Tên tiếng ViệtOxit sắt (Iron Oxide Yellow)Amaranth (Amaranth)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChất tạo màuChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Cung cấp màu sắc đỏ-hồng rực rỡ, ổn định và nhất quán
  • Hòa tan tốt trong nước, dễ pha chế trong các công thức mỹ phẩm
  • Cho phép tạo ra những sắc thái màu phức tạp khi kết hợp với các colorant khác
  • Thích hợp cho các sản phẩm không cần rửa lại như tint môi, tô má
Lưu ýAn toàn
  • Một số người có thể nhạy cảm với các chất màu azo tổng hợp
  • Người dùng contact lens nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này gần mắt
  • Các nước khác nhau có hạn mức sử dụng khác nhau - không cho phép ở một số quốc gia

Nhận xét

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.