2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit sắt (Iron Oxide Yellow)
KhácEU ✓

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

CI 77492

CI 77492 là một chất tô màu khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màu vàng tự nhiên. Đây là một dạng oxit sắt tinh khiết, an toàn cho da và được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu. Thành phần này thường được sử dụng trong phấn nền, phấn má hồng, bóng môi và các sản phẩm trang điểm khác để tạo sắc độ màu ổn định và lâu trôi.

Cấu trúc phân tử CI 77492

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

FeH3O3

Khối lượng phân tử

106.87 g/mol

Tên IUPAC

iron(3+);oxygen(2-);hydroxide;hydrate

CAS

51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex IV củ

Tổng quan

CI 77492, hay oxit sắt màu vàng, là một chất tô màu khoáng chất được chiết xuất từ các quặng sắt tự nhiên hoặc được tổng hợp. Đây là một trong những thành phần tô màu an toàn nhất trong ngành mỹ phẩm vì bản chất khoáng tinh khiết của nó. Thành phần này không tan trong nước hay dầu, do đó cung cấp màu sắc bền vững và ổn định trong các sản phẩm trang điểm. Oxit sắt CI 77492 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như phấn nền, phấn bắt sáng, bóng môi, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm mắt. Nó thường được kết hợp với các loại oxit sắt khác (như CI 77491 đỏ và CI 77499 đen) để tạo ra các sắc thái màu phức tạp và tự nhiên. Do là chất khoáng tinh khiết, nó đặc biệt phù hợp cho những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu vàng tự nhiên ổn định, không phai màu theo thời gian
  • An toàn cho da nhạy cảm vì là chất khoáng tinh khiết
  • Không gây kích ứng da, không gây dị ứng
  • Có tính chống nước cao, giúp kéo dài độ bền của trang điểm
  • Độ che phủ tốt với lượng sử dụng nhỏ

Cơ chế hoạt động

CI 77492 hoạt động như một tác nhân tô màu thuần túy bằng cách phản xạ ánh sáng ở các bước sóng nhất định, tạo ra cảm nhận màu vàng trên da. Hạt oxit sắt được phân tán đều trong công thức mỹ phẩm, tạo lớp bảo vệ màu sắc bền trên bề mặt da mà không thấm sâu vào. Vì là chất khoáng không hòa tan, nó không tương tác hóa học với thành phần khác trong sản phẩm, đó là lý do tại sao nó rất ổn định và lâu bền. Thành phần này có khả năng chống nước tốt vì các hạt khoáng không bị rửa trôi bởi nước, thay vào đó chúng được giữ lại trên da bởi các chất kết dính trong công thức. Điều này giúp màu sắc trang điểm tồn tại lâu hơn trong suốt ngày, ngay cả trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi tiếp xúc với mồ hôi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã xác nhận rằng oxit sắt, bao gồm CI 77492, là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch với nồng độ thích hợp. Các tác nhân kiểm soát pháp lệ ở châu Âu, Mỹ và các nước khác đã phê duyệt thành phần này. Các nghiên cứu độc tính da và mắt không cho thấy bất kỳ phản ứng có hại nào khi sử dụng ở các nồng độ thực tế trong sản phẩm mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính hô hấp cũng cho thấy rằng hít phải bột oxit sắt với nồng độ thấp là an toàn, tuy nhiên các sản phẩm chứa oxit sắt vẫn được khuyến cáo không nên bị hít sâu vào phổi dưới dạng bột. Những loại oxit sắt được sử dụng trong mỹ phẩm được xử lý để có kích thước hạt lớn hơn, giảm khả năng hít sâu vào đường hô hấp.

Cách Oxit sắt (Iron Oxide Yellow) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 1-10% trong các sản phẩm trang điểm tùy thuộc vào mục đích tạo màu mong muốn. Không có giới hạn nồng độ tối đa được định sẵn cho sản phẩm không rửa sạch.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề, vì là chất khoáng không xâm lấn da

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1CI 77499Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)vsCI 77491 (Iron Oxide Red)

CI 77492 tạo màu vàng trong khi CI 77491 tạo màu đỏ. Cả hai đều là oxit sắt an toàn, có tính chất tương tự nhau về độ ổn định và không gây kích ứng.

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)vsSynthetic dyes (e.g., FD&C Yellow No. 5)

CI 77492 là chất tô màu khoáng tự nhiên trong khi các chất nhuộm tổng hợp là các hợp chất hóa học tạo ra. Oxit sắt ít có khả năng gây dị ứng hơn.

Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)vsTitanium Dioxide

Cả hai đều là tô màu khoáng tinh khiết an toàn. Titanium Dioxide thường được sử dụng để tạo màu trắng hoặc làm sáng, trong khi CI 77492 tạo màu vàng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission - SCCS Opinions on Cosmetic IngredientsFDA Color Additives Status ListPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 - Cosmetic Products Regulation— European Commission
  • Color Additives Status List - FDA— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 51274-00-1 / 1345-27-3 / 20344-49-4 / 52357-70-7 · EC: 257-098-5 / 215-722-3 / 215-570-8 / 257-670-1 · PubChem: 23320441

Bạn có biết?

Oxit sắt CI 77492 cũng được sử dụng trong ngành sơn, mực in và các ứng dụng công nghiệp khác vì tính ổn định cao và giá thành rẻ.

Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng oxit sắt tự nhiên là chất tô màu trong nghệ thuật và trang điểm hàng ngàn năm trước, làm cho nó trở thành một trong những chất tô màu lâu đời nhất được con người sử dụng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)

Magic Retouch Lys Brun 3
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch Lys Brun 3

Có theo dõi giá
Vernis à ongles 1 seconde n°12 Rouge Obscur
Bourjois

Vernis à ongles 1 seconde n°12 Rouge Obscur

Có theo dõi giá
Magic Retouch Mørk Blond 4
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch Mørk Blond 4

Có theo dõi giá
Magic Retouch 6 Mahogny
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch 6 Mahogny

Có theo dõi giá
Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)
L'Oréal

Le Blond Foncé Magic Retouch (format XXL)

Có theo dõi giá
Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun
L'Oréal

Magic Retouch dunkelblond bis hellbraun

Có theo dõi giá
Magic Retouch 7 Kald Brun
L'OREAL NORGE AS

Magic Retouch 7 Kald Brun

Có theo dõi giá
Magic Root Cover Up Temporary Dark Root Concealer Spray - Medium Blonde
L'Oréal

Magic Root Cover Up Temporary Dark Root Concealer Spray - Medium Blonde

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE