Cinnamal (Cinnamaldehyde) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H8O

Khối lượng phân tử

132.16 g/mol

CAS

104-55-2

CAS

59354-71-1

Cinnamal (Cinnamaldehyde)

CINNAMAL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtCinnamal (Cinnamaldehyde)Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu tự nhiên, mùi ấm và ngọt ngào
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn trong sản phẩm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng nhờ hương thơm dễ chịu
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên với tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây dị ứng và nhạy cảm da ở người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng hương liệu
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao (>1%)
  • Là một trong những allergen hương liệu phổ biến, cần công bố rõ ràng trên nhãn
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản