CINNAMAL
Cinnamal là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có mùi hương đặc trưng của quế, được chiết xuất từ dầu tinh quế hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như chất tạo mùi hương chính, giúp tăng tính thơm ngon và hấp dẫn của sản phẩm. Cinnamal cũng được sử dụng như chất khử mùi hoặc chất làm mạnh hương liệu trong các công thức chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm có màu sắc.
Công thức phân tử
C9H8O
Khối lượng phân tử
132.16 g/mol
Tên IUPAC
(E)-3-phenylprop-2-enal
CAS
104-55-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU
Cinnamal (cinnamaldehyde) là một aldehyde thơm tự nhiên, thành phần chính của dầu tinh quế, mang mùi ấm, cay nồng và ngọt ngào đặc trưng. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng phổ biến như chất tạo hương liệu, đặc biệt trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt, kem dưỡng và sữa tắm. Cinnamal không chỉ cải thiện mùi hương mà còn góp phần vào cảm nhận "chất lượng cao" của sản phẩm nhờ đặc tính hương liệu cao cấp của nó. Mặc dù là thành phần tự nhiên, cinnamal vẫn được xem là allergen tiềm ẩn và cần được quản lý cẩn thận. Do đó, các nhà sản xuất mỹ phẩm châu Âu phải công bố rõ ràng mặc dù nồng độ sử dụng thường rất thấp (0,05-1%).
Cinnamal hoạt động chủ yếu thông qua đường hương thụ của mũi và vòm miệng, kích thích các thụ thể mùi mà tạo ra cảm giác hương thơm mạnh mẽ. Trên da, cinnamal có khả năng thấm sâu vào lớp biểu bì và gây ra phản ứng sinh hóa nhẹ nhàng, từ đó tăng cảm giác "ấm" và kích thích lưu thông máu cục bộ. Với nồng độ thấp, nó chỉ tạo hương liệu; ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng cinnamal là một allergen tiếp xúc thường gặp, đặc biệt ở những người có tiền sử dị ứng hương liệu hoặc da nhạy cảm. Một nghiên cứu công bố trên Contact Dermatitis cho thấy khoảng 0,5-1% dân số có thể bị dị ứng tiếp xúc với cinnamal. Ngoài ra, các bằng chứng khoa học cũng chỉ ra rằng cinnamal có tính chất kháng viêm nhẹ và kháng khuẩn nhất định, nhưng không đủ mạnh để sử dụng như một chất bảo quản chính trong công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0,05% - 1,2% tùy loại sản phẩm; được khuyến nghị ở nồng độ 0,1-0,5% cho hầu hết sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế cụ thể; sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm có chứa cinnamal ở nồng độ khuyến nghị
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 104-55-2 · EC: 203-213-9 · PubChem: 637511
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE