Axit Cinnamoylhydroxamic vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H9NO2

Khối lượng phân tử

163.17 g/mol

CAS

3669-32-7

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Axit Cinnamoylhydroxamic

CINNAMOYLHYDROXAMIC ACID

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtAxit CinnamoylhydroxamicVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiHoạt chấtChống oxy hoá
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Bảo vệ daChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Hoạt động như chelating agent, ổn định công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ ngăn ngừa lão hóa sớm và tăng cường độ đàn hồi da
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là antioxidants mạnh, nhưng axit cinnamoylhydroxamic có lợi thế về khả năng chelating và ổn định công thức. Vitamin E dễ bị oxy hóa hơn trong điều kiện bảo quản, trong khi aicit cinnamoylhydroxamic ổn định hơn.