Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

37973-52-7

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic)

CIS-2-PHENYLPROPENYL ACETATE

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtCinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm dễ chịu, bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Mùi tự nhiên, ấm áp và hấp dẫn
  • Tương thích với hầu hết các sản phẩm chăm sóc da
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc dị ứng ở một số người
  • Hương liệu có thể gây mất cân bằng độ pH nếu nồng độ quá cao
  • Có thể phát triển phản ứng quang hóa học trên da nếu tiếp xúc ánh nắng
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng