Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic) vs Ethyl Cinnamate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
37973-52-7
Công thức phân tử
C11H12O2
Khối lượng phân tử
176.21 g/mol
CAS
103-36-6
| Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic) CIS-2-PHENYLPROPENYL ACETATE | Ethyl Cinnamate ETHYL CINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cinnamyl Acetate (Acetate Cinnamic) | Ethyl Cinnamate |
| Phân loại | Hương liệu | Chống nắng |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Ethyl Cinnamate có mùi hương nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn, trong khi Cis-2-Phenylpropenyl Acetate kéo dài hương thơm lâu hơn