2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Cinnamate
Chống nắngEU ✓

Ethyl Cinnamate

ETHYL CINNAMATE

Ethyl cinnamate là một hợp chất hữu cơ có chức năng kép vừa làm thơm lại vừa hấp thụ tia UV. Đây là một chất hóa học được sử dụng trong các công thức chăm sóc da hiện đại để tăng cường bảo vệ chống nắng. Hợp chất này mang lại mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho sản phẩm mà vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử ETHYL CINNAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H12O2

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

Tên IUPAC

ethyl (E)-3-phenylprop-2-enoate

CAS

103-36-6

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ethyl cinnamate là một ester của axit肉桂 có công dụng kép: vừa hấp thụ tia UV để bảo vệ da, vừa cung cấp mùi hương tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các kem chống nắng và sản phẩm dưỡng da có bảo vệ UV. Ethyl cinnamate hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng từ tia UV, chuyển đổi nó thành nhiệt mà không gây hại cho da ở nồng độ phù hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ tia UVB và UVA để bảo vệ da khỏi tổn thương ánh nắng
  • Cung cấp mùi hương nhẹ nhàng, tự nhiên cho sản phẩm
  • Hoạt động như một chất ổn định để cải thiện tính ổn định của công thức
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây quá tải nội tiết ở một số cá nhân
  • Có thể dẫn đến phản ứng quang độc tính ở những người nhạy cảm với ánh nắng

Cơ chế hoạt động

Ethyl cinnamate chứa các nhóm chromophore hấp thụ ánh sáng UV, cho phép nó chặn tia UVB và UVA trước khi chúng xâm nhập vào da. Khi tiếp xúc với ánh nắng, phân tử này hấp thụ photon UV và giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt qua quá trình thư giãn không bức xạ. Đồng thời, các ester cinnamate cũng tạo ra mùi hương yên tĩnh cho sản phẩm mà không cần thêm các hợp chất thơm khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng ethyl cinnamate có khả năng hấp thụ UV ở dải dài sóng 280-320 nm (UVB). Tuy nhiên, nó chủ yếu hoạt động như một thành phần phụ trong các công thức chống nắng phổ rộng, thường được kết hợp với các chất hấp thụ UV mạnh hơn như avobenzone hoặc octinoxate. Dữ liệu an toàn từ các công bố của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân (PCPC) cho thấy rằng nó có hồ sơ an toàn tốt ở nồng độ khuyến cáo.

Cách Ethyl Cinnamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Cinnamate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức chống nắng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng

Công dụng:

Tạo hươngHấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANEGlycerinEWG 1OctocryleneEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethyl CinnamatevsOCTINOXATE

Ethyl cinnamate là một chất hấp thụ UV yếu hơn octinoxate nhưng có ưu điểm là không gây quá tải nội tiết như octinoxate. Octinoxate cung cấp bảo vệ UVB mạnh hơn, trong khi ethyl cinnamate chủ yếu là một thành phần phụ trợ.

Ethyl CinnamatevsAVOBENZONE

Avobenzone cung cấp bảo vệ UVA phổ rộng, trong khi ethyl cinnamate chủ yếu chặn UVB. Avobenzone cần các stabilizer, còn ethyl cinnamate ổn định hơn. Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Products CouncilPubMed Central
  • Cinnamate Esters as UV Absorbers in Cosmetic Formulations— Journal of Photochemistry and Photobiology
  • Safety Assessment of Ester Compounds as Fragrance Ingredients— INCIDecoder Database

CAS: 103-36-6 · EC: 203-104-6 · PubChem: 637758

Bạn có biết?

Ethyl cinnamate là một trong những ester có khả năng hấp thụ UV tự nhiên, thường được chiết xuất từ các loại cây phấn có chứa axit cinnamate

Mùi hương của ethyl cinnamate giống như kết hợp của mật ong, quả mâm xôi và một chút hương nước hoa - nó được sử dụng trong ngành thơm lửng ngay cả trước khi trở thành thành phần chống nắng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE