ETHYL CINNAMATE
Ethyl cinnamate là một hợp chất hữu cơ có chức năng kép vừa làm thơm lại vừa hấp thụ tia UV. Đây là một chất hóa học được sử dụng trong các công thức chăm sóc da hiện đại để tăng cường bảo vệ chống nắng. Hợp chất này mang lại mùi hương tự nhiên, dễ chịu cho sản phẩm mà vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.
Công thức phân tử
C11H12O2
Khối lượng phân tử
176.21 g/mol
Tên IUPAC
ethyl (E)-3-phenylprop-2-enoate
CAS
103-36-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Ethyl cinnamate là một ester của axit肉桂 có công dụng kép: vừa hấp thụ tia UV để bảo vệ da, vừa cung cấp mùi hương tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc da. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các kem chống nắng và sản phẩm dưỡng da có bảo vệ UV. Ethyl cinnamate hoạt động bằng cách hấp thụ năng lượng từ tia UV, chuyển đổi nó thành nhiệt mà không gây hại cho da ở nồng độ phù hợp.
Ethyl cinnamate chứa các nhóm chromophore hấp thụ ánh sáng UV, cho phép nó chặn tia UVB và UVA trước khi chúng xâm nhập vào da. Khi tiếp xúc với ánh nắng, phân tử này hấp thụ photon UV và giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt qua quá trình thư giãn không bức xạ. Đồng thời, các ester cinnamate cũng tạo ra mùi hương yên tĩnh cho sản phẩm mà không cần thêm các hợp chất thơm khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng ethyl cinnamate có khả năng hấp thụ UV ở dải dài sóng 280-320 nm (UVB). Tuy nhiên, nó chủ yếu hoạt động như một thành phần phụ trong các công thức chống nắng phổ rộng, thường được kết hợp với các chất hấp thụ UV mạnh hơn như avobenzone hoặc octinoxate. Dữ liệu an toàn từ các công bố của Hội đồng Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân (PCPC) cho thấy rằng nó có hồ sơ an toàn tốt ở nồng độ khuyến cáo.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức chống nắng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chống nắng
Công dụng:
Ethyl cinnamate là một chất hấp thụ UV yếu hơn octinoxate nhưng có ưu điểm là không gây quá tải nội tiết như octinoxate. Octinoxate cung cấp bảo vệ UVB mạnh hơn, trong khi ethyl cinnamate chủ yếu là một thành phần phụ trợ.
Avobenzone cung cấp bảo vệ UVA phổ rộng, trong khi ethyl cinnamate chủ yếu chặn UVB. Avobenzone cần các stabilizer, còn ethyl cinnamate ổn định hơn. Kết hợp cả hai cho hiệu quả tối ưu.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 103-36-6 · EC: 203-104-6 · PubChem: 637758
Bạn có biết?
Ethyl cinnamate là một trong những ester có khả năng hấp thụ UV tự nhiên, thường được chiết xuất từ các loại cây phấn có chứa axit cinnamate
Mùi hương của ethyl cinnamate giống như kết hợp của mật ong, quả mâm xôi và một chút hương nước hoa - nó được sử dụng trong ngành thơm lửng ngay cả trước khi trở thành thành phần chống nắng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE