Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H10O
Khối lượng phân tử
98.14 g/mol
CAS
6789-80-6
CAS
59354-71-1
| Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) CIS-3-HEXENAL | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs hexanalCis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs citralCis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) vs linaloolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water