Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi)
CIS-3-HEXENAL
Cis-3-hexenal là một hợp chất hữu cơ volatile với hương thơm đặc trưng của lá cỏ tươi, cà chua xanh và thảo mộc. Đây là thành phần quan trọng trong many natural fragrances, tạo ra impression of freshness và greenness. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành perfumery và cosmetics như một natural fragrance note, mang lại cảm giác sống động và gần gũi với thiên nhiên.
Công thức phân tử
C6H10O
Khối lượng phân tử
98.14 g/mol
Tên IUPAC
(Z)-hex-3-enal
CAS
6789-80-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Cis-3-hexenal, hay còn gọi là (Z)-hex-3-enal, là một aldehyde tự nhiên với cấu trúc phân tử đơn giản nhưng hương thơm đặc biệt. Nó tồn tại tự nhiên trong các loại rau xanh, cà chua, dâu tây và nhiều loại trái cây khác. Trong cosmetics, nó được sử dụng chủ yếu như một fragrance component để tạo ra impression của sự tươi mới và xanh mát. Do tính chất volatile cao, cis-3-hexenal dễ dàng bay hơi và lan tỏa mùi hương trong không gian. Đây là lý do tại sao nó thường được dùng như một top note trong các công thức nước hoa, xịt khử mùi, sản phẩm chăm sóc và mỹ phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm tươi, xanh mát, gợi nhớ đến thiên nhiên
- Cải thiện tâm trạng và sự tỉnh táo thông qua mùi hương
- Tương thích cao với các note hương tự nhiên khác
- Tạo độ bền hương lâu dài trong các sản phẩm
- Ứng dụng linh hoạt cho cả nam và nữ
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
- Dễ bay hơi, cần bảo quản tối ưu để giữ mùi hương
- Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với các hợp chất volatile
Cơ chế hoạt động
Cis-3-hexenal hoạt động thông qua cơ chế mùi hương truyền thống. Các phân tử volatile của nó bay hơi từ bề mặt da hoặc sản phẩm và được các receptors trong mũi nhận diện, gửi tín hiệu đến não tạo ra cảm giác mùi hương. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, hợp chất này có khả năng tạo ra impression rõ ràng của lá cây tươi mới, làm tăng cảm giác sảng khoái và tươi mát cho người sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về volatile organic compounds (VOCs) trong cosmetics đã chứng minh rằng cis-3-hexenal là một trong những thành phần quan trọng trong natural green fragrance. Nghiên cứu phân tích mô phỏng thương mại cho thấy mùi hương này được con người nhận diện dễ dàng và tạo ra phản ứng tích cực về cảm xúc. Tuy nhiên, data về độc tính da của nó còn hạn chế, nhưng nói chung được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm.
Cách Cis-3-Hexenal (Hương lá cỏ tươi) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm, tùy vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng liên tục mà không gây tích lũy trên da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cis-3-hexenal có hương xanh, tươi hơn hexanal. Hexanal có hương grass-like nhưng kém tươi mới. Cis-3-hexenal tạo impression 'green leaf' sống động hơn.
Linalool có hương hoa, herbaceous; cis-3-hexenal tập trung vào green, leafy notes. Linalool warm hơn, cis-3-hexenal cool hơn.
Citral có hương chanh, sushi; cis-3-hexenal có hương lá cỏ tươi. Citral warm và citrus; cis-3-hexenal cool và green.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - CIS-3-HEXENAL— European Commission
- Volatile Compounds and Their Role in Natural Fragrances— PubMed/NIH
CAS: 6789-80-6 · EC: 229-854-4 · PubChem: 643941
Bạn có biết?
Cis-3-hexenal là thành phần chính tạo ra mùi tươi mới của cỏ vừa cắt - người ta gọi đó là 'green odor', một trong những mùi hương được yêu thích nhất trong thiên nhiên
Mùi hương này được sử dụng trong các loại nước hoa cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng như Chanel, Hermes để tạo ra 'fresh green' accord, là signature scent của nhiều perfumes nổi tiếng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE