Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14O2
Khối lượng phân tử
142.20 g/mol
CAS
3681-71-8
CAS
59354-71-1
| Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) CIS-3-HEXENYL ACETATE | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) vs linaloolAcetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) vs geraniolAcetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) vs limoneneIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water