2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)
Hương liệuEU ✓

Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)

CIS-3-HEXENYL ACETATE

Cis-3-hexenyl acetate là một ester hữu cơ tự nhiên với mùi cỏ tươi, xanh mát đặc trưng. Thành phần này được chiết xuất từ các loại cây xanh hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm, thường dùng trong các sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm để tạo hương thơm tự nhiên. Nó mang lại cảm giác tươi mới, dễ chịu và được ưa chuộng trong các mùi hương xanh, cỏ tươi hiện đại.

Cấu trúc phân tử CIS-3-HEXENYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

Tên IUPAC

[(Z)-hex-3-enyl] acetate

CAS

3681-71-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp nhận theo Regulation (EC) No 1

Tổng quan

Cis-3-hexenyl acetate (hay Z-hex-3-enyl acetate) là một ester tự nhiên hoặc tổng hợp, mang hương thơm cỏ tươi với nốt xanh, nhẹ nhàng. Thành phần này là một trong những tinh chất hương liệu phổ biến trong ngành mỹ phẩm và nước hoa, được biết đến với tính an toàn cao và khả năng tạo hương tương tợi thực vật. Nó thường được sử dụng để tạo ra những sản phẩm có hương thơm tươi mới, dễ chịu, phù hợp với các loại kem dưỡng, nước tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương cỏ tươi, xanh mát tự nhiên
  • Cải thiện thơm người và tâm trạng
  • An toàn, không gây kích ứng ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm
  • Tăng cảm giác sạch sẽ, tươi mới

Cơ chế hoạt động

Cis-3-hexenyl acetate hoạt động như một chất hương liệu bay hơi, phát tán mùi qua không khí khi tiếp xúc với da hoặc không khí. Các phân tử nhỏ của nó dễ dàng thẩm thấu vào lớp ngoài của da mà không gây ra những thay đổi sinh lý đáng kể. Mùi cỏ xanh tươi của nó kích thích các thụ thể khứu giác, tạo cảm giác sạch sẽ và làm tươi mới tâm trạng người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Hiệp hội Hương liệu Quốc tế (IFRA) chỉ ra rằng cis-3-hexenyl acetate có mức độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm (thường dưới 5%). Thành phần này hiếm khi gây dị ứng hoặc kích ứng da ở hầu hết người dùng. Các thử nghiệm độc tính cho thấy nó không gây tổn thương tế bào hay ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng da.

Cách Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% trong các sản phẩm hoàn chỉnh (phụ thuộc vào loại sản phẩm)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3GERANIOLLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)vsGERANIOL

Cả hai là thành phần hương liệu tự nhiên với mùi cây cỏ. Geraniol có mùi hoa hồng, trong khi cis-3-hexenyl acetate mang hương cỏ tươi xanh mát hơn.

Acetate lục lô (Cis-3-Hexenyl Acetate)vsLINALOOL

Linalool có mùi hoa lavender nhẹ nhàng, trong khi cis-3-hexenyl acetate tập trung vào hương cỏ xanh. Cả hai an toàn tương tự.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)INCIDecoderThe Good Scents Company
  • EU CosIng: Cis-3-Hexenyl Acetate— European Commission
  • Fragrance Raw Materials Monographs— International Fragrance Association

CAS: 3681-71-8 · EC: 222-960-1 · PubChem: 5363388

Bạn có biết?

Mùi 'cỏ tươi' này chính là một trong những yếu tố khiến cỏ vừa cắt phát ra mùi thơm dịu dàng, được gọi là 'grassiness' trong ngôn ngữ hương liệu chuyên nghiệp.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tự nhiên vì khả năng tái tạo mùi thực vật mà không cần sử dụng các chất hóa học phức tạp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE