Cis-8-Methyl-1-oxaspirodecanone vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

91069-37-3

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Cis-8-Methyl-1-oxaspirodecanone

CIS-8-METHYL-1-OXASPIRODECANONE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtCis-8-Methyl-1-oxaspirodecanoneAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ghi chú hương thơm ấm áp, gợi cảm
  • Cải thiện tính bền vững của mùi hương
  • Kết hợp tốt với nhiều loại hương liệu khác
  • Mang lại cảm giác sang trọng cho sản phẩm
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da