DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau
DNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)

COBALT DNA

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtDNA Cobalt (Muối Cobalt của DNA)Glycerin
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UVDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Giữ ẩm và cải thiện độ mịn da
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương UV và stress môi trường
  • Tăng cường độ đàn hồi và sắc sáng tự nhiên
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Cobalt là kim loại nặng, cần nồng độ an toàn (thường < 0.1%)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra tương tác với các thành phần khác trong công thức
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da