Cocamidopropyl Betaine vs Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61789-40-0
CAS
106233-09-4
| Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) CETEARETH-10 PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cocamidopropyl Betaine | Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Betaine là surfactant amphoteric (cân bằng), nhẹ nhàng hơn Ceteareth-10 Phosphate. Ceteareth-10 Phosphate mạnh mẽ hơn trong làm sạch bã nhờn nhưng cũng kích ứng hơn. Betaine thích hợp cho baby care còn Ceteareth-10 Phosphate tốt cho sản phẩm rửa mặt người lớn.
So sánh thêm
Cocamidopropyl Betaine vs sodium-lauryl-sulfateCocamidopropyl Betaine vs coco-glucosideCocamidopropyl Betaine vs glycerinCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs glycerinCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs panthenolCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) vs sodium-chloride