Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)
CETEARETH-10 PHOSPHATE
Ceteareth-10 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ được tạo từ hỗn hợp cồn béo xích dài (C16-C18) được ethoxyl hóa và xử lý với phosphat. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và các tạp chất từ bề mặt da và tóc. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội, và sữa tắm với nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho da. Thành phần này có tính ổn định cao và khả năng bổ sung điện giải tốt trong công thức.
CAS
106233-09-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo Quy định EU 1223/2009, Ceteareth-10
Tổng quan
Ceteareth-10 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt anionic hybrid, kết hợp giữa tính chất của ethoxylated fatty alcohol và phosphate ester. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi cồn béo dài (palmitic và stearic alcohol) được gắn với 10 phân tử ethylene oxide, sau đó được phosphoryl hóa. Đây là một trong những chất làm sạch mạnh mẽ nhưng tương đối an toàn hơn so với SLS/SLES, thường được tìm thấy trong các sản phẩm premium care.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch sâu các tạp chất, bã nhờn và lớp trang điểm hiệu quả
- Tạo độ bọt phong phú giúp tăng cảm giác sạch sẽ khi sử dụng
- Cải thiện độ ẩm và độ mịn của da nhờ tính chất điều hòa
- An toàn với da nhạy cảm ở nồng độ thích hợp
- Giúp điều tiết độ pH của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
- Có khả năng làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng lâu dài
- Có thể gây khô da và phát hiện cảm ở nhóm da rất nhạy cảm
- Trong điều kiện pH không ổn định có thể thủy phân và mất hiệu quả
Cơ chế hoạt động
Ceteareth-10 Phosphate hoạt động bằng cách có hai phần trong phân tử: phần gốc dầu (hydrophobic) kết dính với bã nhờn và bụi bẩn, còn phần đầu phốn (hydrophilic) hòa tan trong nước. Cấu trúc này cho phép chất hoạt động này tạo thành các micelle bao bọc chất bẩn, giúp rửa sạch chúng khỏi bề mặt da. Nhờ vào các nhóm phosphate, chất này có khả năng ổn định độ pH tốt và cải thiện khả năng điều hòa độ ẩm, do đó ít gây khô da hơn các surfactant anionic truyền thống.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về ethoxylated surfactants cho thấy rằng Ceteareth-10 Phosphate có tính ít kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate khi sử dụng ở nồng độ 5% trở xuống. Một số nghiên cứu in vitro trên da nhân tạo (reconstructed epidermis) chỉ ra rằng chất này có khả năng bảo vệ barrier function tốt hơn khi đi kèm với humectant như glycerin. Tính an toàn của nó đã được xác nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel với điều kiện sử dụng đúng nồng độ trong các sản phẩm rửa sạch (leave-on products yêu cầu nồng độ thấp hơn).
Cách Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
2-8% trong sản phẩm rửa sạch (rinse-off), 1-3% trong sản phẩm để lại trên da (leave-on)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm rửa mặt, tối đa 2 lần/ngày; giảm tần suất nếu cảm thấy khô hoặc kích ứng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant anionic mạnh mẽ, nhưng SLS có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Ceteareth-10 Phosphate có chuỗi carbon dài hơn và được modify bằng phosphate, khiến nó ít phá vỡ barrier function hơn. SLS rẻ hơn nhưng Ceteareth-10 Phosphate được coi là lựa chọn cao cấp hơn.
Betaine là surfactant amphoteric (cân bằng), nhẹ nhàng hơn Ceteareth-10 Phosphate. Ceteareth-10 Phosphate mạnh mẽ hơn trong làm sạch bã nhờn nhưng cũng kích ứng hơn. Betaine thích hợp cho baby care còn Ceteareth-10 Phosphate tốt cho sản phẩm rửa mặt người lớn.
Glucoside là surfactant non-ionic, rất nhẹ nhàng và ít kích ứng hơn Ceteareth-10 Phosphate. Tuy nhiên, lực làm sạch của nó yếu hơn và giá thành cao hơn. Glucoside thường dùng ở nồng độ 8-10%, trong khi Ceteareth-10 Phosphate chỉ cần 2-5%.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Alkyl Phosphates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— Elsevier
- Ceteareth Compounds in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
CAS: 106233-09-4
Bạn có biết?
Chữ 'eth' trong 'Ceteareth' đến từ ethylene oxide, mỗi số sau (như 10) chỉ chính xác có bao nhiêu phân tử ethylene oxide được gắn vào. Ceteareth-20 sẽ có tính hydrophilic (yêu nước) hơn, trong khi Ceteareth-2 sẽ hydrophobic hơn.
Ceteareth-10 Phosphate là một trong những ít surfactant có khả năng vừa làm sạch mạnh vừa có tính điều hòa độ ẩm tốt, nhờ vào cấu trúc phosphate tương tự như các ion trong da tự nhiên, nên nó còn được gọi là 'thân thiện với barrier'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE