2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)

CETEARETH-10 PHOSPHATE

Ceteareth-10 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ được tạo từ hỗn hợp cồn béo xích dài (C16-C18) được ethoxyl hóa và xử lý với phosphat. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và các tạp chất từ bề mặt da và tóc. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội, và sữa tắm với nồng độ thấp để đảm bảo an toàn cho da. Thành phần này có tính ổn định cao và khả năng bổ sung điện giải tốt trong công thức.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-10 PHOSPHATE

PubChem (NIH)

CAS

106233-09-4

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định EU 1223/2009, Ceteareth-10

Tổng quan

Ceteareth-10 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt anionic hybrid, kết hợp giữa tính chất của ethoxylated fatty alcohol và phosphate ester. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi cồn béo dài (palmitic và stearic alcohol) được gắn với 10 phân tử ethylene oxide, sau đó được phosphoryl hóa. Đây là một trong những chất làm sạch mạnh mẽ nhưng tương đối an toàn hơn so với SLS/SLES, thường được tìm thấy trong các sản phẩm premium care.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu các tạp chất, bã nhờn và lớp trang điểm hiệu quả
  • Tạo độ bọt phong phú giúp tăng cảm giác sạch sẽ khi sử dụng
  • Cải thiện độ ẩm và độ mịn của da nhờ tính chất điều hòa
  • An toàn với da nhạy cảm ở nồng độ thích hợp
  • Giúp điều tiết độ pH của công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có khả năng làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da nếu sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da và phát hiện cảm ở nhóm da rất nhạy cảm
  • Trong điều kiện pH không ổn định có thể thủy phân và mất hiệu quả

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-10 Phosphate hoạt động bằng cách có hai phần trong phân tử: phần gốc dầu (hydrophobic) kết dính với bã nhờn và bụi bẩn, còn phần đầu phốn (hydrophilic) hòa tan trong nước. Cấu trúc này cho phép chất hoạt động này tạo thành các micelle bao bọc chất bẩn, giúp rửa sạch chúng khỏi bề mặt da. Nhờ vào các nhóm phosphate, chất này có khả năng ổn định độ pH tốt và cải thiện khả năng điều hòa độ ẩm, do đó ít gây khô da hơn các surfactant anionic truyền thống.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ethoxylated surfactants cho thấy rằng Ceteareth-10 Phosphate có tính ít kích ứng hơn so với Sodium Lauryl Sulfate khi sử dụng ở nồng độ 5% trở xuống. Một số nghiên cứu in vitro trên da nhân tạo (reconstructed epidermis) chỉ ra rằng chất này có khả năng bảo vệ barrier function tốt hơn khi đi kèm với humectant như glycerin. Tính an toàn của nó đã được xác nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel với điều kiện sử dụng đúng nồng độ trong các sản phẩm rửa sạch (leave-on products yêu cầu nồng độ thấp hơn).

Cách Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8% trong sản phẩm rửa sạch (rinse-off), 1-3% trong sản phẩm để lại trên da (leave-on)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm rửa mặt, tối đa 2 lần/ngày; giảm tần suất nếu cảm thấy khô hoặc kích ứng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Cả hai đều là surfactant anionic mạnh mẽ, nhưng SLS có tính kích ứng cao hơn đáng kể. Ceteareth-10 Phosphate có chuỗi carbon dài hơn và được modify bằng phosphate, khiến nó ít phá vỡ barrier function hơn. SLS rẻ hơn nhưng Ceteareth-10 Phosphate được coi là lựa chọn cao cấp hơn.

Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant amphoteric (cân bằng), nhẹ nhàng hơn Ceteareth-10 Phosphate. Ceteareth-10 Phosphate mạnh mẽ hơn trong làm sạch bã nhờn nhưng cũng kích ứng hơn. Betaine thích hợp cho baby care còn Ceteareth-10 Phosphate tốt cho sản phẩm rửa mặt người lớn.

Ceteareth-10 Phosphate (Chất hoạt động bề mặt phosphate từ cồn béo)vsDECYL GLUCOSIDE

Glucoside là surfactant non-ionic, rất nhẹ nhàng và ít kích ứng hơn Ceteareth-10 Phosphate. Tuy nhiên, lực làm sạch của nó yếu hơn và giá thành cao hơn. Glucoside thường dùng ở nồng độ 8-10%, trong khi Ceteareth-10 Phosphate chỉ cần 2-5%.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelHandbook of Cosmetic Science and Technology
  • Safety Assessment of Alkyl Phosphates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— Elsevier
  • Ceteareth Compounds in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council

CAS: 106233-09-4

Bạn có biết?

Chữ 'eth' trong 'Ceteareth' đến từ ethylene oxide, mỗi số sau (như 10) chỉ chính xác có bao nhiêu phân tử ethylene oxide được gắn vào. Ceteareth-20 sẽ có tính hydrophilic (yêu nước) hơn, trong khi Ceteareth-2 sẽ hydrophobic hơn.

Ceteareth-10 Phosphate là một trong những ít surfactant có khả năng vừa làm sạch mạnh vừa có tính điều hòa độ ẩm tốt, nhờ vào cấu trúc phosphate tương tự như các ion trong da tự nhiên, nên nó còn được gọi là 'thân thiện với barrier'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE