Cocamidopropyl Betaine vs Natri Trideceth-3 Carboxylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-40-0

Công thức phân tử

C21H41NaO6

Khối lượng phân tử

412.5 g/mol

CAS

61757-59-3 / 68891-17-8

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Natri Trideceth-3 Carboxylate

SODIUM TRIDECETH-3 CARBOXYLATE

Tên tiếng ViệtCocamidopropyl BetaineNatri Trideceth-3 Carboxylate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
  • Làm sạch sâu các tạp chất, bã nhờn và lớp cặn tích tụ trên da
  • Tạo bọt mềm mại giúp trải nghiệm sử dụng dễ chịu hơn
  • Lành tính và dịu nhẹ, phù hợp với da nhạy cảm và trẻ em
  • Không phá vỡ rào cản bảo vệ da khi dùng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá cao nồng độ hoặc quá thường xuyên
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ như đỏ da hoặc ngứa
  • Không nên dùng cho những người da rất khô hoặc đã bị tổn thương

Nhận xét

SLS tạo bọt mạnh hơn nhưng có thể gây khô và kích ứng da. Cocamidopropyl Betaine nhẹ nhàng hơn và phù hợp với da nhạy cảm.