2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri Trideceth-3 Carboxylate
Tẩy rửaEU ✓

Natri Trideceth-3 Carboxylate

SODIUM TRIDECETH-3 CARBOXYLATE

Sodium Trideceth-3 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi dầu thực vật dài (tridecyl). Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương lớp kích thích da quá mức. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm rửa mặt, tắm và dầu gội vì tính chất tạo bọt nhẹ và dịu mềm. Đây là một lựa chọn tốt cho những người có làn da nhạy cảm hoặc yếu.

Cấu trúc phân tử SODIUM TRIDECETH-3 CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H41NaO6

Khối lượng phân tử

412.5 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-[2-[2-(2-tridecoxyethoxy)ethoxy]ethoxy]acetate

CAS

61757-59-3 / 68891-17-8

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Sodium Trideceth-3 Carboxylate là một surfactant anion mạnh được dẫn xuất từ chuỗi hydrocacbon tridecyl kết hợp với polyethylene glycol. Thành phần này thuộc họ alkyl ether carboxylate - một nhóm chất hoạt động bề mặt mới thế hệ tiếp theo, mang lại sự cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và tính lành tính. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày từ nước rửa mặt đến dầu gội chuyên dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu các tạp chất, bã nhờn và lớp cặn tích tụ trên da
  • Tạo bọt mềm mại giúp trải nghiệm sử dụng dễ chịu hơn
  • Lành tính và dịu nhẹ, phù hợp với da nhạy cảm và trẻ em
  • Không phá vỡ rào cản bảo vệ da khi dùng ở nồng độ thích hợp
  • Tương thích cao với các thành phần hoạt chất khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá cao nồng độ hoặc quá thường xuyên
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm nhẹ như đỏ da hoặc ngứa
  • Không nên dùng cho những người da rất khô hoặc đã bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Sodium Trideceth-3 Carboxylate dựa trên cấu trúc amphiphilic (vừa thích nước vừa thích dầu) của phân tử. Phần đầu hydrophobic (thích dầu) bám vào các tạp chất bã nhờn, trong khi phần đuôi hydrophilic (thích nước) hướng về phía nước, tạo ra những micelle chứa các tạp chất được rửa sạch. Điều này cho phép chất này loại bỏ cả bã nhờn và cặn mà không cần tẩy rửa mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về alkyl ether carboxylate cho thấy chúng có độ iritasi thấp hơn so với sulfate truyền thống (SLS/SLES), với khả năng bảo vệ rào cản da tốt hơn. Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology năm 2019 chỉ ra rằng surfactant loại này gây kích ứng ít hơn 30% khi dùng lên da so với sodium lauryl sulfate ở cùng nồng độ.

Cách Natri Trideceth-3 Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri Trideceth-3 Carboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt và 5-15% trong dầu gội

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên giới hạn 1-2 lần mỗi ngày nếu da khô

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Natri Trideceth-3 CarboxylatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây iritasi cao hơn. Sodium Trideceth-3 Carboxylate mở rộng chuỗi hydro và sử dụng cấu trúc carboxylate, dẫn đến tính lành tính tốt hơn

Natri Trideceth-3 CarboxylatevsSODIUM LAURYL ETHER SULFATE (SLES)

SLES đã được cải thiện so với SLS nhưng vẫn có tính iritasi cao hơn. Sodium Trideceth-3 Carboxylate cung cấp hiệu quả làm sạch tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn

Natri Trideceth-3 CarboxylatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant nhẹ nhàng hơn nhưng làm sạch kém hơn. Sodium Trideceth-3 Carboxylate mạnh hơn mà vẫn giữ tính lành tính

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Anionic Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Naming and Nomenclature Guidelines— International Federation of Societies of Cosmetic Chemists
  • Sodium Alkyl Ether Carboxylates in Personal Care— Personal Care Products Council

CAS: 61757-59-3 / 68891-17-8 · PubChem: 44154231

Bạn có biết?

Sodium Trideceth-3 Carboxylate là một trong những surfactant 'xanh' được tìm thấy trong các sản phẩm tự nhiên vì có thể được tổng hợp từ nguồn thực vật như dầu cọ hoặc dầu dừa

Tên 'Trideceth' trong INCI đề cập đến chuỗi 13 carbon (tridecyl) được polyethoxylated - một thiết kế phân tử thông minh để cân bằng hiệu quả và an toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE