CAS
61789-40-0
| Cocamidopropyl Betaine COCAMIDOPROPYL BETAINE | Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cocamidopropyl Betaine | Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
CAPB là một chất hoạt động bề mặt amphoter (vừa có tính anion vừa cation), với tính kích ứng thấp hơn TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate. Tuy nhiên, CAPB thường được sử dụng như một phụ gia để làm mềm hiệu ứng kích ứng của các surfactant mạnh hơn, chứ không phải thay thế hoàn toàn.