TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh được dùng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch và tẩy rửa. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi cồn tuyến tính C12-13 được ethoxylate hóa và sulfate, sau đó trung hòa bằng triethanolamine. Nó có khả năng nhũ hóa tuyệt vời và tạo bọt phong phú, thích hợp cho các sản phẩm gel tắm, dầu gội đầu và sữa rửa mặt. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ mô phỏng chất bẩn và dầu, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) thuộc nhóm các ether sulfate, được sản xuất bằng cách ethoxylate hóa các chuỗi cồn tuyến tính C12-C13 rồi sulfate hóa và trung hòa với triethanolamine. Thành phần này là một trong những surfactant phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, gel tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm làm sạch khác. Công dụng chính của nó là làm sạch và nhũ hóa, nhờ vào cấu trúc phân tử có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các chất bẩn/dầu và nước, giúp loại bỏ chúng khỏi da. Sản phẩm này được chọn vì chi phí sản xuất thấp, hiệu quả cao, và khả năng tạo bọt phong phú mà người tiêu dùng yêu thích. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức làm sạch, có thể kết hợp với các surfactant khác để tăng cường hiệu suất hoặc giảm tính kích ứng. Triethanolamine được sử dụng để trung hòa độ axit của nhóm sulfate, giúp ổn định pH công thức.
TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate hoạt động thông qua cơ chế surfactant cổ điển gọi là "solubilization". Phần đầu sulfate của phân tử thích nước (hydrophilic), trong khi phần đuôi carbon chuỗi dài thích dầu (lipophilic). Khi sản phẩm được pha vào nước, các phân tử surfactant sắp xếp ở giao diện giữa dầu và nước, với phần đầu hướng ra phía nước và phần đuôi hướng vào phía dầu/chất bẩn. Điều này tạo ra các cấu trúc gọi là "micelles" - những hạt rất nhỏ chứa chất bẩn/dầu ở bên trong, được bao quanh bởi các phân tử surfactant. Các micelles này có tính tan trong nước, do đó cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Trên da, thành phần này cũng có thể tương tác với lipid tự nhiên (sebum) và bẩn bề mặt, phá vỡ các mô phỏng chất bẩn và làm chúng dễ loại bỏ hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc quá thường xuyên, nó có thể làm khô da bằng cách loại bỏ quá nhiều dầu tự nhiên cần thiết để duy trì hàng rào bảo vệ da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của ether sulfate anion (anionic ether sulfates) cho thấy rằng chúng nói chung được coi là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khi nồng độ được kiểm soát. Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các ether sulfate với chuỗi cacbon tương tự được xem xét đã kết luận rằng chúng an toàn cho mục đích mỹ phẩm được định rõ khi sử dụng ở nồng độ thường gặp. Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng surfactant anion có thể gây kích ứng da và sự thấm tắng trong các điều kiện lạm dụng (nồng độ cao, tiếp xúc lâu dài). Nghiên cứu về hàng rào da cho thấy rằng các surfactant anion mạnh như TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate có thể phá vỡ lipid intercellular và protein ở hàng rào bảo vệ da khi nồng độ vượt quá 2-3%. Điều này giải thích lý do tại sao các sản phẩm chứa thành phần này thường cần phải được rửa sạch nhanh chóng và thường cần thêm các chất dưỡng ẩm hoặc làm dịu sau khi sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
5-15% trong các sản phẩm làm sạch (dầu gội, gel tắm); 2-8% trong các sản phẩm rửa mặt nhẹ nhàng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày được coi là an toàn, nhưng không nên sử dụng quá 2 lần/ngày nếu da nhạy cảm
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng SLS có chuỗi cacbon ngắn hơn (C12), nhanh chóng hấp thụ vào da và gây kích ứng mạnh hơn. TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate có chuỗi dài hơn và được ethoxylate hóa, giúp nó ít gây kích ứng hơn và làm sạch mà vẫn tôn trọng da hơn.
CAPB là một chất hoạt động bề mặt amphoter (vừa có tính anion vừa cation), với tính kích ứng thấp hơn TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate. Tuy nhiên, CAPB thường được sử dụng như một phụ gia để làm mềm hiệu ứng kích ứng của các surfactant mạnh hơn, chứ không phải thay thế hoàn toàn.
SCI là một surfactant gentle với tính kích ứng rất thấp, thường được sử dụng trong các sản phẩm cho da nhạy cảm và trẻ em. Nó có hiệu quả làm sạch kém hơn TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate nhưng an toàn hơn rất nhiều.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE