2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate
Tẩy rửaEU ✓

Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate

TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh được dùng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch và tẩy rửa. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi cồn tuyến tính C12-13 được ethoxylate hóa và sulfate, sau đó trung hòa bằng triethanolamine. Nó có khả năng nhũ hóa tuyệt vời và tạo bọt phong phú, thích hợp cho các sản phẩm gel tắm, dầu gội đầu và sữa rửa mặt. Chất này hoạt động bằng cách phá vỡ mô phỏng chất bẩn và dầu, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng.

Cấu trúc phân tử TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE

PubChem (NIH)

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) thuộc nhóm các ether sulfate, được sản xuất bằng cách ethoxylate hóa các chuỗi cồn tuyến tính C12-C13 rồi sulfate hóa và trung hòa với triethanolamine. Thành phần này là một trong những surfactant phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, gel tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm làm sạch khác. Công dụng chính của nó là làm sạch và nhũ hóa, nhờ vào cấu trúc phân tử có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các chất bẩn/dầu và nước, giúp loại bỏ chúng khỏi da. Sản phẩm này được chọn vì chi phí sản xuất thấp, hiệu quả cao, và khả năng tạo bọt phong phú mà người tiêu dùng yêu thích. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức làm sạch, có thể kết hợp với các surfactant khác để tăng cường hiệu suất hoặc giảm tính kích ứng. Triethanolamine được sử dụng để trung hòa độ axit của nhóm sulfate, giúp ổn định pH công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả và loại bỏ dầu, bẩn cùng tạp chất
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động nhũ hóa tốt, giúp ổn định các sản phẩm phức tạp
  • Khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi khác
  • Giá thành hợp lý, an toàn được sử dụng lâu dài trong công nghiệp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không có dưỡng ẩm sau
  • Có thể làm xáo trộn hàng rào bảo vệ da tự nhiên (acid mantle)
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp

Cơ chế hoạt động

TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate hoạt động thông qua cơ chế surfactant cổ điển gọi là "solubilization". Phần đầu sulfate của phân tử thích nước (hydrophilic), trong khi phần đuôi carbon chuỗi dài thích dầu (lipophilic). Khi sản phẩm được pha vào nước, các phân tử surfactant sắp xếp ở giao diện giữa dầu và nước, với phần đầu hướng ra phía nước và phần đuôi hướng vào phía dầu/chất bẩn. Điều này tạo ra các cấu trúc gọi là "micelles" - những hạt rất nhỏ chứa chất bẩn/dầu ở bên trong, được bao quanh bởi các phân tử surfactant. Các micelles này có tính tan trong nước, do đó cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Trên da, thành phần này cũng có thể tương tác với lipid tự nhiên (sebum) và bẩn bề mặt, phá vỡ các mô phỏng chất bẩn và làm chúng dễ loại bỏ hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc quá thường xuyên, nó có thể làm khô da bằng cách loại bỏ quá nhiều dầu tự nhiên cần thiết để duy trì hàng rào bảo vệ da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của ether sulfate anion (anionic ether sulfates) cho thấy rằng chúng nói chung được coi là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khi nồng độ được kiểm soát. Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các ether sulfate với chuỗi cacbon tương tự được xem xét đã kết luận rằng chúng an toàn cho mục đích mỹ phẩm được định rõ khi sử dụng ở nồng độ thường gặp. Tuy nhiên, các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng surfactant anion có thể gây kích ứng da và sự thấm tắng trong các điều kiện lạm dụng (nồng độ cao, tiếp xúc lâu dài). Nghiên cứu về hàng rào da cho thấy rằng các surfactant anion mạnh như TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate có thể phá vỡ lipid intercellular và protein ở hàng rào bảo vệ da khi nồng độ vượt quá 2-3%. Điều này giải thích lý do tại sao các sản phẩm chứa thành phần này thường cần phải được rửa sạch nhanh chóng và thường cần thêm các chất dưỡng ẩm hoặc làm dịu sau khi sử dụng.

Cách Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triethanolamine C12-13 Pareth-3 Sulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-15% trong các sản phẩm làm sạch (dầu gội, gel tắm); 2-8% trong các sản phẩm rửa mặt nhẹ nhàng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày được coi là an toàn, nhưng không nên sử dụng quá 2 lần/ngày nếu da nhạy cảm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Triethanolamine C12-13 Pareth-3 SulfatevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Cả hai đều là surfactant anion mạnh, nhưng SLS có chuỗi cacbon ngắn hơn (C12), nhanh chóng hấp thụ vào da và gây kích ứng mạnh hơn. TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate có chuỗi dài hơn và được ethoxylate hóa, giúp nó ít gây kích ứng hơn và làm sạch mà vẫn tôn trọng da hơn.

Triethanolamine C12-13 Pareth-3 SulfatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

CAPB là một chất hoạt động bề mặt amphoter (vừa có tính anion vừa cation), với tính kích ứng thấp hơn TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate. Tuy nhiên, CAPB thường được sử dụng như một phụ gia để làm mềm hiệu ứng kích ứng của các surfactant mạnh hơn, chứ không phải thay thế hoàn toàn.

Triethanolamine C12-13 Pareth-3 SulfatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE (SCI)

SCI là một surfactant gentle với tính kích ứng rất thấp, thường được sử dụng trong các sản phẩm cho da nhạy cảm và trẻ em. Nó có hiệu quả làm sạch kém hơn TEA-C12-13 Pareth-3 Sulfate nhưng an toàn hơn rất nhiều.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR) - Panel AssessmentEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009Personal Care Council - Safety Assessment
  • CIR Panel Assessment - Alkyl Sulfates— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Database - Surfactants— European Commission
  • Safety Assessment of Anionic Surfactants— National Institutes of Health

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE