Cocamidopropyl Betaine vs Glutamate Dầu Dừa (TEA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-40-0

Công thức phân tử

C11H24N2O7

Khối lượng phân tử

296.32 g/mol

CAS

68187-29-1

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Glutamate Dầu Dừa (TEA)

TEA-COCOYL GLUTAMATE

Tên tiếng ViệtCocamidopropyl BetaineGlutamate Dầu Dừa (TEA)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
  • Làm sạch hiệu quả mà không tước mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Điều hòa tóc nhẹ nhàng, giảm xơ rối và tăng mượt mà
  • Tạo bọt mềm mại và dễ chịu, không cảm giác khô căng
  • Phân hủy sinh học cao, thân thiện với môi trường
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc khô tính
  • Có thể gây cảm giác ngứa ngáy nếu để lâu trên da
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Betaine là surfactant thứ cấp tạo bọt, glutamate là surfactant chính làm sạch. Thường dùng kết hợp để tối ưu tính chất.