TEA-COCOYL GLUTAMATE
TEA-Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ axit glutamic tự nhiên và dầu dừa, kết hợp với triethanolamine. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm làm sạch và dầu gội đầu vì tính chất tẩy rửa hiệu quả mà không làm tổn thương da và tóc. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức tự nhiên và sạch sẽ vì khả năng phân hủy sinh học tốt và độ kích ứng thấp.
Công thức phân tử
C11H24N2O7
Khối lượng phân tử
296.32 g/mol
Tên IUPAC
(2S)-2-aminopentanedioic acid;2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol
CAS
68187-29-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200
TEA-Cocoyl Glutamate là một surfactant hai mục đích được phát triển từ axit glutamic (amino acid tự nhiên) và axit béo dầu dừa. Khi kết hợp với triethanolamine (TEA), nó tạo thành một phức hợp ion hoạt động bề mặt có tính chất tẩy rửa mạnh mẽ nhưng rất nhẹ nhàng so với các surfactant sulfate truyền thống. Thành phần này đã trở thành yêu thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và lòng trắc ẩn với da.
Cơ chế hoạt động dựa trên cấu trúc ampiphilic (có phần thích nước và không thích nước). Phần chuỗi dầu dừa (hydrophobic) hấp dẫn bã nhờn, bụi bẩn và trang điểm, trong khi phần glutamate hấp dẫn nước, cho phép các chất bẩn được rửa sạch. Đồng thời, glutamate tạo lớp phim mỏng trên tóc, cung cấp độ mềm mại và giữ độ ẩm mà không gây cảm giác nặng nề hay tích tụ như silicone.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy amino acid-based surfactants như glutamate có độ pH tự nhiên gần với da (pH 4-6) và gây kích ứng thấp hơn các lauryl sulfate tới 300 lần. Công bố trong Journal of Surfactants and Detergents cho thấy TEA-Cocoyl Glutamate có khả năng phân hủy sinh học cao (> 90%) và không tích tụ trong môi trường nước. Các trial lâm sàng cũng chứng minh thành phần này hiệu quả cho da nhạy cảm và lành tính với mắt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 5-15% trong công thức tẩy rửa, 2-5% trong dầu gội đầu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, không gây tích tụ
Công dụng:
SLS là surfactant rẻ tiền nhưng gây kích ứng cao (pH axit, phá vỡ rào cản da). TEA-Cocoyl Glutamate nhẹ nhàng hơn và không tước mất độ ẩm.
Cả hai đều từ dầu dừa, nhưng isethionate tạo bọt phong phú hơn trong khi glutamate mềm mại và dễ rửa sạch hơn.
Betaine là surfactant thứ cấp tạo bọt, glutamate là surfactant chính làm sạch. Thường dùng kết hợp để tối ưu tính chất.
CAS: 68187-29-1 · EC: 269-084-6 · PubChem: 155045
Bạn có biết?
Glutamate là amino acid chính trong mặt nạ dưỡng da truyền thống của Nhật Bản, và khi được sử dụng làm surfactant, nó vẫn mang lại hiệu quả dưỡng ẩm.
TEA-Cocoyl Glutamate được phê duyệt bởi cả ECOCERT và USDA Organic cho các sản phẩm tự nhiên, một trong những surfactant ít được chứng nhận nhất.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE