2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlutamate Dầu Dừa (TEA)
Tẩy rửaEU ✓

Glutamate Dầu Dừa (TEA)

TEA-COCOYL GLUTAMATE

TEA-Cocoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ axit glutamic tự nhiên và dầu dừa, kết hợp với triethanolamine. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm làm sạch và dầu gội đầu vì tính chất tẩy rửa hiệu quả mà không làm tổn thương da và tóc. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức tự nhiên và sạch sẽ vì khả năng phân hủy sinh học tốt và độ kích ứng thấp.

Cấu trúc phân tử TEA-COCOYL GLUTAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H24N2O7

Khối lượng phân tử

296.32 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-aminopentanedioic acid;2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol

CAS

68187-29-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

TEA-Cocoyl Glutamate là một surfactant hai mục đích được phát triển từ axit glutamic (amino acid tự nhiên) và axit béo dầu dừa. Khi kết hợp với triethanolamine (TEA), nó tạo thành một phức hợp ion hoạt động bề mặt có tính chất tẩy rửa mạnh mẽ nhưng rất nhẹ nhàng so với các surfactant sulfate truyền thống. Thành phần này đã trở thành yêu thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và lòng trắc ẩn với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không tước mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Điều hòa tóc nhẹ nhàng, giảm xơ rối và tăng mượt mà
  • Tạo bọt mềm mại và dễ chịu, không cảm giác khô căng
  • Phân hủy sinh học cao, thân thiện với môi trường
  • Phù hợp với da nhạy cảm và trẻ em

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da hoặc khô tính
  • Có thể gây cảm giác ngứa ngáy nếu để lâu trên da
  • Cần kiểm tra dung nạp cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động dựa trên cấu trúc ampiphilic (có phần thích nước và không thích nước). Phần chuỗi dầu dừa (hydrophobic) hấp dẫn bã nhờn, bụi bẩn và trang điểm, trong khi phần glutamate hấp dẫn nước, cho phép các chất bẩn được rửa sạch. Đồng thời, glutamate tạo lớp phim mỏng trên tóc, cung cấp độ mềm mại và giữ độ ẩm mà không gây cảm giác nặng nề hay tích tụ như silicone.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amino acid-based surfactants như glutamate có độ pH tự nhiên gần với da (pH 4-6) và gây kích ứng thấp hơn các lauryl sulfate tới 300 lần. Công bố trong Journal of Surfactants and Detergents cho thấy TEA-Cocoyl Glutamate có khả năng phân hủy sinh học cao (> 90%) và không tích tụ trong môi trường nước. Các trial lâm sàng cũng chứng minh thành phần này hiệu quả cho da nhạy cảm và lành tính với mắt.

Cách Glutamate Dầu Dừa (TEA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glutamate Dầu Dừa (TEA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 5-15% trong công thức tẩy rửa, 2-5% trong dầu gội đầu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, không gây tích tụ

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SODIUM COCOYL GLUTAMATE

So sánh với thành phần khác

Glutamate Dầu Dừa (TEA)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant rẻ tiền nhưng gây kích ứng cao (pH axit, phá vỡ rào cản da). TEA-Cocoyl Glutamate nhẹ nhàng hơn và không tước mất độ ẩm.

Glutamate Dầu Dừa (TEA)vsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều từ dầu dừa, nhưng isethionate tạo bọt phong phú hơn trong khi glutamate mềm mại và dễ rửa sạch hơn.

Glutamate Dầu Dừa (TEA)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant thứ cấp tạo bọt, glutamate là surfactant chính làm sạch. Thường dùng kết hợp để tối ưu tính chất.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)NATRUE (Natural & Organic Cosmetics Standard)Personal Care Products CouncilEuropean Commission Cosmetics Ingredients Database
  • Safety Assessment of Glutamates and Related Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • Amino Acid Based Surfactants in Personal Care— Cosmetics & Toiletries

CAS: 68187-29-1 · EC: 269-084-6 · PubChem: 155045

Bạn có biết?

Glutamate là amino acid chính trong mặt nạ dưỡng da truyền thống của Nhật Bản, và khi được sử dụng làm surfactant, nó vẫn mang lại hiệu quả dưỡng ẩm.

TEA-Cocoyl Glutamate được phê duyệt bởi cả ECOCERT và USDA Organic cho các sản phẩm tự nhiên, một trong những surfactant ít được chứng nhận nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glutamate Dầu Dừa (TEA)

ClarinsMen Shampooing Douche
Clarins

ClarinsMen Shampooing Douche

Có theo dõi giá
Savon visage liquide doux
Clinique

Savon visage liquide doux

Có theo dõi giá
All About Clean Liquid Facial Soap Mild
Clinique

All About Clean Liquid Facial Soap Mild

Có theo dõi giá
Clinique For Men Face Wash
Clinique

Clinique For Men Face Wash

Có theo dõi giá
Sabonete de glicerina Granado
Unknown

Sabonete de glicerina Granado

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE