CAS
100085-64-1
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| Cocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa) COCOBETAINAMIDO AMPHOPROPIONATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cocobetainamido Amphopropionate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa) | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
SLS là một surfactant anionic mạnh mẽ nổi tiếng vì gây kích ứng. Cocobetainamido Amphopropionate là amphoteric, có cấu trúc phức tạp hơn cho phép nó làm sạch mà gây ít kích ứch hơn.