Glyceride dừa vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

92045-31-3

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Glyceride dừa

COCOGLYCERIDES

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtGlyceride dừaButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da lâu dài
  • Tạo lớp emollient mềm mại, làm da mịn hơn
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Có nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây mụn đầu đen ở một số người có da rất nhạy cảm với dầu dừa
  • Nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu, không phù hợp với da dầu
An toàn