Công thức phân tử
C5H6NNaO3
Khối lượng phân tử
151.10 g/mol
CAS
28874-51-3
| Cocoyl Pentapeptide-9 COCOYL PENTAPEPTIDE-9 | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) SODIUM PCA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cocoyl Pentapeptide-9 | Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |