2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)

SODIUM PCA

Sodium PCA là muối natri của axit pyrrolidone carboxylic, một thành phần tự nhiên có trong da người. Nó hoạt động như chất giữ ẩm mạnh mẽ bằng cách hút nước từ không khí vào lớp biểu bì. Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm, dầu gội, và mỹ phẩm chăm sóc da vì tính an toàn và hiệu quả cao.

Cấu trúc phân tử SODIUM PCA

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H6NNaO3

Khối lượng phân tử

151.10 g/mol

Tên IUPAC

sodium 5-oxopyrrolidine-2-carboxylate

CAS

28874-51-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Annex III (Prohi

Tổng quan

Sodium PCA là một trong những thành phần hoạt chất tự nhiên nhất trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại. Nó là một phần của Natural Moisturizing Factor (NMF) - hệ thống giữ ẩm tự nhiên của da. Khi được sử dụng trong công thức, Sodium PCA hoạt động như một chất hút ẩm (humectant) cấp độ cao, có khả năng hút nước từ không khí và các lớp sâu hơn của da. Thành phần này đặc biệt quý hiếm vì nó vừa an toàn vừa hiệu quả, phù hợp cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm. Không giống một số humectant khác có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, Sodium PCA hiếm khi gây bất kỳ phản ứng phụ nào.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu - hút nước vào da và giữ độ ẩm lâu dài
  • Tăng độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Giảm tĩnh điện tóc, làm tóc mượt mà
  • Độc lập nhân tạo, giống các thành phần tự nhiên trong NMF

Cơ chế hoạt động

Sodium PCA giữ nước thông qua cơ chế hút ẩm (hygroscopic). Các phân tử của nó có khả năng liên kết với các phân tử nước, "kéo" chúng vào da và giữ chúng ở đó. Trên tóc, nó giảm tĩnh điện bằng cách tạo một lớp phủ mịn, giúp tóc mượt hơn và dễ chải hơn. Trên da, Sodium PCA không chỉ cấp nước mà còn giúp tăng cường chức năng hàng rào da bằng cách hỗ trợ cấu trúc tự nhiên của NMF. Điều này giúp da giữ ẩm tốt hơn và ít bị mất nước trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu da liễu cho thấy Sodium PCA là một trong những humectant hiệu quả nhất có sẵn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng sản phẩm chứa Sodium PCA có thể cải thiện độ ẩm của da lên đến 20-30% chỉ trong vài tuần sử dụng. Các tổ chức như Hiệp hội Da liễu Mỹ (AAD) và các cơ quan quản lý châu Âu đều coi Sodium PCA là an toàn tuyệt đối dùng trong mỹ phẩm.

Cách Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng từ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm; từ 0.5-2% trong các sản phẩm khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Butylene GlycolEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant, nhưng Sodium PCA mạnh hơn ở độ ẩm cao (trên 70%) và có tính kích ứng thấp hơn. Glycerin nhanh tác dụng hơn nhưng Sodium PCA giữ ẩm lâu dài hơn.

Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hút nước mạnh hơn nhưng cần độ ẩm cao để phát huy tác dụng. Sodium PCA hoạt động tốt ở mọi điều kiện ẩm độ và ít gây kích ứng hơn.

Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)vsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol là humectant rẻ hơn nhưng có tỷ lệ kích ứng cao hơn. Sodium PCA an toàn hơn, đặc biệt cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Đạo luật mỹ phẩm EU)EWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Sodium PCA in Cosmetics and Skincare— EU Commission
  • Natural Moisturizing Factors and Skin Hydration— PubMed Central
  • Sodium PCA Safety Assessment— INCIDecoder

CAS: 28874-51-3 · EC: 249-277-1 · PubChem: 23666346

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sodium PCA (Sodium Pyrrolidone Carboxylate)

Unknown

Japanese cherry blossom

Có theo dõi giá
mann After Shave
Logona

mann After Shave

Có theo dõi giá
Anti-hair loss supplement
Puressentiel

Anti-hair loss supplement

Có theo dõi giá
mderma
Unknown

mderma

Có theo dõi giá
Clarity Tonic
Pixi

Clarity Tonic

Có theo dõi giá
Incredibly Clear Charcoal Lemonade Cleansing Clay
ACURE

Incredibly Clear Charcoal Lemonade Cleansing Clay

Có theo dõi giá
Sapone liquido Idratante IO COOP
Io coop

Sapone liquido Idratante IO COOP

Có theo dõi giá
Sapone liquido con glicerina naturale e aloe
Coop

Sapone liquido con glicerina naturale e aloe

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL