Cocoyl Sarcosinamide DEA vs Cocamidopropyl Betaine

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68938-05-6

CAS

61789-40-0

Cocoyl Sarcosinamide DEA

COCOYL SARCOSINAMIDE DEA

Cocamidopropyl Betaine

COCAMIDOPROPYL BETAINE

Tên tiếng ViệtCocoyl Sarcosinamide DEACocamidopropyl Betaine
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score5/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngDưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện khả năng làm sạch của sản phẩm
  • Điều kiện và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Kiểm soát độ sánh, tạo cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Giúp công thức ổn định và thẩm thấu tốt hơn
  • Tạo bọt mịn và bền vững cho sản phẩm làm sạch
  • Nhẹ nhàng với da nhạy cảm hơn sulfate
  • Giúp tăng độ đặc và ổn định công thức
  • Có tính chất điều hòa tóc, giảm tĩnh điện
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc da đầu ở những người có làn da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Chứa DEA (diethanolamine) — chất này có thể phản ứng với các bảo quản khác để tạo thành nitrosamine tiềm ẩn, cần lưu ý về điều kiện bảo quản
  • Có khả năng làm khô tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có dầu gội phù hợp
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm
  • Chất lượng nguyên liệu kém có thể chứa tạp chất gây dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều từ dầu dừa và lành tính; Betaine nhẹ hơn, sarcosinamide mạnh hơn