COCOYL SARCOSINAMIDE DEA
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) l温 hòa được chiết xuất từ dầu dừa, phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và mỹ phẩm rửa sạch. Thành phần này kết hợp khả năng tạo bọt mạnh mẽ với tính chất làm mềm mượt tóc, giúp sản phẩm vừa sạch sâu vừa bảo vệ độ ẩm tự nhiên. Nó cũng giúp kiểm soát độ sánh và cải thiện cảm giác dùng của công thức.
CAS
68938-05-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ
Cocoyl Sarcosinamide DEA là một surfactant anionik lấy từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm làm sạch khác. Thành phần này nổi bật với khả năng tạo bọt dày đặc và bền bỉ, đồng thời cung cấp tính chất điều kiện tóc mà nhiều surfactant khác không có. Đây là một trong những thành phần "thân thiện với tự nhiên" vì nguồn gốc từ dầu dừa tái tạo được. Sự kết hợp của DEA (diethanolamine) với sarcosinyl coconut tạo ra một phân tử có cả tính chất làm sạch mạnh và khả năng làm mềm. Điều này giúp sản phẩm không quá tẩy rửa khắc nghiệt, phù hợp cho tóc bị tẩy nhuộm hoặc tóc xơ rối.
Cocoyl Sarcosinamide DEA hoạt động như một surfactant bằng cách giảm căng bề mặt nước và dầu, cho phép dầu bẩn và bụi bám được phân tán và rửa sạch. Phần hydrophobic (thích dầu) của phân tử bám vào các chất bẩn và dầu, trong khi phần hydrophilic (thích nước) kéo chúng vào nước để có thể rửa sạch. Beyond làm sạch, thành phần này còn có khả năng hấp phụ lên tóc, tạo thành một lớp phủ lambda giúp tóc mềm mượt, dễ chải, và có độ bóng tự nhiên. Điều này khác biệt so với các surfactant làm sạch thuần túy như SLS, vì nó cung cấp lợi ích điều kiện đồng thời.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sarcosinyl coconut menunjuka rằng đây là một trong những surfactant lành tính nhất dành cho tóc và da, với khả năng kích ứng thấp hơn SLS khoảng 30-50%. Tuy nhiên, sự có mặt của DEA đã được giám sát bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel vì endgroup khả năng tương tác với bảo quản tạo thành nitrosamine, mặc dù rủi ro này rất thấp trong các công thức hiện đại với hệ bảo quản tối ưu. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy tóc được gội với Cocoyl Sarcosinamide DEA có độ mềm mượt và giảm xơ rối đáng kể so với dùng SLS thuần túy, đặc biệt sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Nó cũng tỏ ra an toàn cho da đầu nhạy cảm ở nồng độ phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong dầu gội và sữa tắm; nồng độ tối ưu là 2-4% để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và tính chất điều kiều
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày với tần suất bình thường (1-2 lần gội/tắm mỗi ngày)
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng hơn gây kích ứng; Cocoyl Sarcosinamide DEA lành tính hơn và có tính điều kiều bổ sung
Cả hai đều từ dầu dừa và lành tính; Betaine nhẹ hơn, sarcosinamide mạnh hơn
Panthenol là hoạt chất dưỡng, không phải surfactant; Cocoyl Sarcosinamide DEA vừa làm sạch vừa điều kiều trong một phân tử
CAS: 68938-05-6 · EC: 273-112-2
Bạn có biết?
Tên gọi 'Sarcosinamide' xuất phát từ tiếng Latin 'sarcina' (thịt), vì amino acid sarcosine được sử dụng trong quá trình tổng hợp, mặc dù sản phẩm cuối cùng được tạo ra từ dầu dừa
Cocoyl Sarcosinamide DEA là một trong những surfactant 'xanh' được yêu thích trong ngành cosmetic tự nhiên vì nó vừa có hiệu suất cao vừa ít gây hư hại cho môi trường hơn SLS
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE