CAS
7440-06-4
CAS
98-92-0
| Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) COLLOIDAL PLATINUM | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Platinum Colloidal (Bạch Kim Huyền濁) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide có tác dụng mạnh mẽ trên độ ẩm và mụn, giá rẻ hơn. Platinum tập trung vào chống oxy hóa và kháng khuẩn.