Tinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9000-12-8
CAS
59354-71-1
| Tinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) COPAIFERA SPECIES RESIN EXTRACTS | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Tinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) vs octyldodecanolTinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) vs phenoxyethanolTinh chất nhựa cây Copaifera (Dầu Copaiba) vs tocopherolIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water