COPAIFERA SPECIES RESIN EXTRACTS
Tinh chất từ nhựa của cây Copaifera spp (họ Đậu), được sử dụng chủ yếu như chất tạo hương trong mỹ phẩm. Thành phần chứa các axit nhựa, ester, terpene và các hợp chất oxide tạo thành từ quá trình oxy hóa hoặc聚合. Dầu Copaiba được đánh giá cao trong ngành mỹ phẩm tự nhiên vì tính chất kháng viêm và làm dịu da.
CAS
9000-12-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Dầu Copaiba (Copaifera Species Resin Extracts) là một chất tạo hương tự nhiên được chiết xuất từ nhựa của cây Copaifera thuộc họ Đậu, đặc biệt phổ biến ở khu vực Châu Mỹ Đông Nam. Sản phẩm này chứa các axit nhựa, ester terpene và các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Ngoài vai trò tạo hương, nó còn được tôn vinh vì những đặc tính kháng viêm, kháng ôxy hóa và làm dịu da, khiến nó trở thành một thành phần yêu thích trong mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.
Dầu Copaiba tác động lên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các terpene trong thành phần (như β-caryophyllene) có khả năng kết hợp với các thụ thể trên mặt da, giảm viêm và tăng cảm giác thoải mái. Thứ hai, các axit nhựa có đặc tính kháng ôxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do. Hương thơm ấm áp, gỗ hơi mạnh giúp tạo trải nghiệm cảm giác toàn diện trong sử dụng mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên PubMed chỉ ra rằng dầu Copaiba có tác dụng kháng viêm đáng kể, tương đương với các hợp chất tham chiếu trong một số điều kiện. Các terpene, đặc biệt là β-caryophyllene, đã được chứng minh có khả năng giảm interleukin IL-6 và IL-8 trên các mô da in vitro. Tuy nhiên, hầu hết những phát hiện này lại đến từ các nghiên cứu nồng độ cao, không bắt buộc phản ánh hiệu quả ở các nồng độ thấp hơn trong mỹ phẩm thành phẩm (thường dưới 0.5%).
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong công thức mỹ phẩm; nên bắt đầu ở mức thấp 0.5-1% để tránh kích ứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, nhưng với da nhạy cảm nên bắt đầu 2-3 lần/tuần
Công dụng:
Cả hai đều là chiết xuất tự nhiên, nhưng Copaiba có hương thơm mạnh hơn và tính kháng viêm cao hơn, trong khi Fragaria là một chiết xuất nhẹ nhàng với lợi ích kháng ôxy hóa từ vitamin C tự nhiên.
Cả hai tạo hương gỗ ấm, nhưng Copaiba có hoạt tính sinh học mạnh hơn, còn Cedrus Atlantic chủ yếu là thành phần hương liệu thuần túy với ít lợi ích bổ sung.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 9000-12-8 · EC: 232-526-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE