Đồng Aspartate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H5CuNO4
Khối lượng phân tử
194.63 g/mol
CAS
57609-01-5 / 65732-10-7
CAS
98-92-0
| Đồng Aspartate COPPER ASPARTATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Đồng Aspartate | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|