Đồng Cacbonate Hydrocxit vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12069-69-1

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Đồng Cacbonate Hydrocxit

COPPER CARBONATE HYDROXIDE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtĐồng Cacbonate HydrocxitAcid Citric
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả
  • Bảo vệ độ ổn định của công thức
  • An toàn ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm
  • Giảm nhu cầu sử dụng bảo quản hóa học khác
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tích tụ đồng vô cơ nên sử dụng trong giới hạn an toàn
  • Ít hiệu quả chống nấm ở pH cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric Acid chủ yếu điều chỉnh pH nhưng không phải là bảo quản chuyên biệt. Copper Carbonate Hydroxide là bảo quản thực sự với hoạt tính kháng khuẩn tích cực.