Đồng Cacbonate Hydrocxit
COPPER CARBONATE HYDROXIDE
Đây là hợp chất vô cơ chứa đồng với tỷ lệ 1:1 giữa cacbonate và hydrocxit, được sử dụng chủ yếu vì những tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ. Hợp chất này hoạt động bằng cách ion đồng gây độc tính với tế bào vi khuẩn và nấm, từ đó ngăn chặn sự phát triển của các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân với nồng độ thấp.
CAS
12069-69-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm với hạ
Tổng quan
Copper Carbonate Hydroxide là hợp chất khoáng vô cơ chứa đồng được sử dụng như một bảo quản chống khuẩn và chống nấm trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó hoạt động thông qua các ion đồng nhị giá (Cu2+) mà có khả năng phá hủy cấu trúc tế bào của các vi sinh vật gây hư hỏng. Đây là một trong những lựa chọn bảo quản tự nhiên hơn so với các chất bảo quản tổng hợp truyền thống. Hợp chất này được chấp thuận sử dụng ở Liên minh Châu Âu và nhiều quốc gia khác với các hạn chế về nồng độ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả
- Bảo vệ độ ổn định của công thức
- An toàn ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm
- Giảm nhu cầu sử dụng bảo quản hóa học khác
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
- Tích tụ đồng vô cơ nên sử dụng trong giới hạn an toàn
- Ít hiệu quả chống nấm ở pH cao
Cơ chế hoạt động
Khi Copper Carbonate Hydroxide được hòa tan hoặc phân tán trong nước, nó giải phóng các ion đồng (Cu2+). Những ion này xâm nhập vào tường tế bào của vi khuẩn và nấm, làm gián đoạn quá trình hô hấp tế bào và các quá trình sinh hóa thiết yếu. Điều này dẫn đến sự chết hoặc bất hoạt của các tác nhân gây hư hỏng, từ đó bảo vệ sản phẩm mỹ phẩm khỏi ô nhiễm vi sinh vật. Hiệu quả kháng khuẩn của nó cao nhất ở pH thấp (dưới 7).
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các ion đồng có tác dụng kháng khuẩn rộng phổ với hoạt tính chống lại Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và các loài Candida. Theo các báo cáo từ các cơ quan công nhân (SCCS - Scientific Committee on Consumer Safety), Copper Carbonate Hydroxide được coi là an toàn ở nồng độ thấp trong các sản phẩm rửa sạch và những sản phẩm không bị rửa lại (leave-on products) với điều kiện nồng độ không vượt quá giới hạn quy định.
Cách Đồng Cacbonate Hydrocxit tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,5% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm; Phải tuân thủ hạn chế của quy định EU (thường dưới 1% trong sản phẩm rửa sạch)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như thành phần bảo quản trong sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sodium Benzoate là bảo quản hữu cơ phổ biến, hoạt động chủ yếu chống nấm. Copper Carbonate Hydroxide có phổ kháng khuẩn rộng hơn và không có mùi, nhưng có thể gây kích ứng hơn ở nồng độ cao.
Phenoxyethanol là bảo quản tổng hợp mạnh mẽ nhưng được tranh cãi về an toàn. Copper Carbonate Hydroxide được coi là lựa chọn tự nhiên hơn với hồ sơ an toàn tốt hơn khi sử dụng đúng nồng độ.
Citric Acid chủ yếu điều chỉnh pH nhưng không phải là bảo quản chuyên biệt. Copper Carbonate Hydroxide là bảo quản thực sự với hoạt tính kháng khuẩn tích cực.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Copper Carbonate Hydroxide— European Commission
- Copper in cosmetics: antimicrobial efficacy and safety— PubMed
- Inorganic Preservatives in Personal Care— Personal Care Products Council
CAS: 12069-69-1 · EC: 235-113-6
Bạn có biết?
Đồng từ lâu đã được sử dụng như một chất kháng khuẩn, thậm chí cổ xưa con người đã sử dụng đồng để bảo quản thức ăn
Các bộ phận điều hòa không khí và hệ thống cấp nước thường sử dụng ống đồng vì khả năng tự bảo quản chống vi khuẩn của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE
ACHYRANTHES JAPONICA ROOT/RHUS SEMIALATA GALL/TERMINALIA CHEBULA FRUIT/GLYCYRRHIZA URALENSIS ROOT/STEM EXTRACT

