Chlorophyll Đồng (Copper Chlorophyll) vs Decanediol (1,10-Decanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C34H34MgN4O6
Khối lượng phân tử
619.0 g/mol
CAS
112-47-0
| Chlorophyll Đồng (Copper Chlorophyll) COPPER CHLOROPHYLL | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Chlorophyll Đồng (Copper Chlorophyll) | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |