Crotamiton vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H17NO

Khối lượng phân tử

203.28 g/mol

CAS

483-63-6

CAS

532-32-1

Crotamiton

CROTAMITON

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtCrotamitonNatri Benzoat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/103/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngKháng khuẩnChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh
  • Giúp bảo quản sản phẩm mà không cần paraben
  • Hoạt động như chất dung môi cải thiện khả năng hòa tan
  • Có tính chất khử mùi nhẹ
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Hạn chế sử dụng ở các sản phẩm dành cho trẻ em
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Crotamiton hiệu quả hơn và hoạt động trên phạm vi pH rộng hơn. Sodium benzoate chỉ hiệu quả ở pH dưới 4.