2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCrotamiton
Bảo quảnEU ✓

Crotamiton

CROTAMITON

Crotamiton là một hợp chất hữu cơ tổng hợp (N-Ethyl-N-(2-methylphenyl)-2-butenamide) được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da vì tính chất kháng khuẩn và khử mùi mạnh mẽ. Ngoài vai trò bảo quản, nó còn hoạt động như một chất dung môi giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức. Mặc dù không phải là chất bảo quản truyền thống, Crotamiton có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Cấu trúc phân tử CROTAMITON

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H17NO

Khối lượng phân tử

203.28 g/mol

Tên IUPAC

N-ethyl-N-(2-methylphenyl)but-2-enamide

CAS

483-63-6

5/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Crotamiton là một chất bảo quản tổng hợp hiệu quả được phát triển để thay thế các chất bảo quản truyền thống như paraben. Nó được biết đến với tính chất kháng khuẩn rộng và khả năng khử mùi tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Beyond preservation, crotamiton cũng đóng vai trò như một chất dung môi có giá trị cao, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan và cải thiện khả năng xuyên da của công thức. Đặc tính này làm cho nó trở thành một thành phần đa chức năng trong các sản phẩm chăm sóc da, từ kem dưỡng đến nước hoa hồng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh
  • Giúp bảo quản sản phẩm mà không cần paraben
  • Hoạt động như chất dung môi cải thiện khả năng hòa tan
  • Có tính chất khử mùi nhẹ
  • Tương thích tốt với các công thức dầu và nước

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Hạn chế sử dụng ở các sản phẩm dành cho trẻ em

Cơ chế hoạt động

Crotamiton hoạt động kháng khuẩn thông qua cơ chế gián tiếp, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mà không giết chúng trực tiếp. Nó can thiệp vào các quy trình chuyển hóa của vi sinh vật, làm chậm hoặc ngừng nhân lên của chúng. Khi được sử dụng làm chất dung môi, crotamiton giúp phân tán các phân tử lớn và cải thiện độ ổn định của công thức. Trên da, nó xuyên sâu từ từ do tính lipophilic của nó, cung cấp một lớp bảo vệ kháng khuẩn dài hạn. Tính chất này cũng giúp giảm thiểu mùi không mong muốn từ sự phân hủy vi khuẩn, có ích cho các sản phẩm chống mồ hôi hoặc khử mùi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy crotamiton có hoạt tính kháng khuẩn rộng phổ đối với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số loài nấm. Nó được sử dụng trong dược phẩm để điều trị các bệnh da như ghề. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng trên da khỏe mạnh trong các sản phẩm mỹ phẩm còn hạn chế. Các nghiên cứu in vitro chứng minh hiệu quả bảo quản của nó tại các nồng độ 0,5-2%, với ít tác dụng phụ khi được sử dụng ở các nồng độ khuyến cáo. Tính an toàn được đánh giá là tương đương hoặc tốt hơn so với một số chất bảo quản truyền thống.

Cách Crotamiton tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Crotamiton

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% (tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu bảo quản)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho việc sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

CrotamitonvsPhenoxyethanol

Crotamiton có tính kháng nấm mạnh hơn nhưng có thể kích ứng hơn ở nồng độ cao. Phenoxyethanol mềm mại hơn nhưng ít hiệu quả chống nấm.

CrotamitonvsParaben (Methylparaben, Propylparaben)

Crotamiton là một lựa chọn thay thế không paraben có hiệu quả tương đương. Nó không gây bất kỳ lo ngại nội tiết rối loạn nào.

CrotamitonvsSodium Benzoate

Crotamiton hiệu quả hơn và hoạt động trên phạm vi pH rộng hơn. Sodium benzoate chỉ hiệu quả ở pH dưới 4.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING database)EWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderFDA Cosmetic Ingredient Review
  • COSING - Database of Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
  • Crotamiton: Properties and Applications in Cosmetics— INCIDecoder
  • Review of Crotamiton Safety in Cosmetic Products— FDA Cosmetic Ingredient Review

CAS: 483-63-6 · EC: 207-596-3 · PubChem: 2883

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Crotamiton

Kertyol PSO
Pierre Fabre

Kertyol PSO

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE