CROTAMITON
Crotamiton là một hợp chất hữu cơ tổng hợp (N-Ethyl-N-(2-methylphenyl)-2-butenamide) được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da vì tính chất kháng khuẩn và khử mùi mạnh mẽ. Ngoài vai trò bảo quản, nó còn hoạt động như một chất dung môi giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức. Mặc dù không phải là chất bảo quản truyền thống, Crotamiton có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Công thức phân tử
C13H17NO
Khối lượng phân tử
203.28 g/mol
Tên IUPAC
N-ethyl-N-(2-methylphenyl)but-2-enamide
CAS
483-63-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Crotamiton là một chất bảo quản tổng hợp hiệu quả được phát triển để thay thế các chất bảo quản truyền thống như paraben. Nó được biết đến với tính chất kháng khuẩn rộng và khả năng khử mùi tốt, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Beyond preservation, crotamiton cũng đóng vai trò như một chất dung môi có giá trị cao, giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan và cải thiện khả năng xuyên da của công thức. Đặc tính này làm cho nó trở thành một thành phần đa chức năng trong các sản phẩm chăm sóc da, từ kem dưỡng đến nước hoa hồng.
Crotamiton hoạt động kháng khuẩn thông qua cơ chế gián tiếp, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mà không giết chúng trực tiếp. Nó can thiệp vào các quy trình chuyển hóa của vi sinh vật, làm chậm hoặc ngừng nhân lên của chúng. Khi được sử dụng làm chất dung môi, crotamiton giúp phân tán các phân tử lớn và cải thiện độ ổn định của công thức. Trên da, nó xuyên sâu từ từ do tính lipophilic của nó, cung cấp một lớp bảo vệ kháng khuẩn dài hạn. Tính chất này cũng giúp giảm thiểu mùi không mong muốn từ sự phân hủy vi khuẩn, có ích cho các sản phẩm chống mồ hôi hoặc khử mùi.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy crotamiton có hoạt tính kháng khuẩn rộng phổ đối với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số loài nấm. Nó được sử dụng trong dược phẩm để điều trị các bệnh da như ghề. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng trên da khỏe mạnh trong các sản phẩm mỹ phẩm còn hạn chế. Các nghiên cứu in vitro chứng minh hiệu quả bảo quản của nó tại các nồng độ 0,5-2%, với ít tác dụng phụ khi được sử dụng ở các nồng độ khuyến cáo. Tính an toàn được đánh giá là tương đương hoặc tốt hơn so với một số chất bảo quản truyền thống.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% (tùy thuộc vào loại công thức và yêu cầu bảo quản)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, an toàn cho việc sử dụng thường xuyên
Công dụng:
Crotamiton có tính kháng nấm mạnh hơn nhưng có thể kích ứng hơn ở nồng độ cao. Phenoxyethanol mềm mại hơn nhưng ít hiệu quả chống nấm.
Crotamiton là một lựa chọn thay thế không paraben có hiệu quả tương đương. Nó không gây bất kỳ lo ngại nội tiết rối loạn nào.
Crotamiton hiệu quả hơn và hoạt động trên phạm vi pH rộng hơn. Sodium benzoate chỉ hiệu quả ở pH dưới 4.
CAS: 483-63-6 · EC: 207-596-3 · PubChem: 2883
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE